Chạy hậu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Biến chứng sau khi hết sởi hoặc đậu mùa.
Ví dụ:
Anh ấy chạy hậu sau đợt sởi, nên phải nghỉ làm thêm vài ngày.
Nghĩa: Biến chứng sau khi hết sởi hoặc đậu mùa.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé vừa khỏi sởi nhưng vẫn chạy hậu, nên mẹ đưa đi khám lại.
- Sau đậu mùa, bé Lan chạy hậu, người vẫn yếu và hay mệt.
- Bác sĩ dặn theo dõi vì có thể chạy hậu sau khi khỏi bệnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nam tưởng đã hết sởi, ai ngờ chạy hậu, nổi lại vài nốt và sốt lửng.
- Chị họ mình khỏi đậu mùa rồi mà vẫn chạy hậu, sức khỏe xuống rõ.
- Thầy y tế nói chạy hậu là biến chứng sau bệnh, không được chủ quan.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chạy hậu sau đợt sởi, nên phải nghỉ làm thêm vài ngày.
- Chạy hậu không ồn ào như lúc bệnh bùng phát, nhưng nó bào mòn sức lực từng chút.
- Bà kể hồi nhỏ đậu mùa xong hay chạy hậu, người cứ rã rời, ăn vào lại đuối.
- Đừng vội mừng khi hạ sốt; chạy hậu có thể kéo về như một món nợ chưa trả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc báo cáo sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu về bệnh truyền nhiễm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh y học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các biến chứng sau bệnh sởi hoặc đậu mùa trong ngữ cảnh y học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ chỉ biến chứng khác ở chỗ chỉ liên quan đến sởi hoặc đậu mùa.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu chạy hậu", "đã chạy hậu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ bệnh (sởi, đậu mùa).

Danh sách bình luận