Chất dẻo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật liệu có khả năng tạo hình dưới tác dụng của nhiệt độ và áp suất, và sau đó giữ nguyên hình dạng đã tạo.
Ví dụ:
Chất dẻo được gia công bằng nhiệt và áp suất để giữ hình sau khi tạo khuôn.
Nghĩa: Vật liệu có khả năng tạo hình dưới tác dụng của nhiệt độ và áp suất, và sau đó giữ nguyên hình dạng đã tạo.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy uốn miếng chất dẻo thành cái vòng và nó giữ nguyên hình.
- Mẹ nặn chất dẻo thành con cá rồi để nguội cho cứng lại.
- Bạn dùng chất dẻo làm vỏ bút vì nó dễ tạo hình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi được gia nhiệt, chất dẻo mềm ra, máy ép tạo khuôn rồi nó đông cứng theo khuôn đó.
- Vỏ điện thoại làm từ chất dẻo vì dễ đúc thành nhiều kiểu dáng khác nhau.
- Trong phòng thí nghiệm, chúng mình đổ chất dẻo lỏng vào khuôn và chờ nó cố định hình dạng.
3
Người trưởng thành
- Chất dẻo được gia công bằng nhiệt và áp suất để giữ hình sau khi tạo khuôn.
- Nhờ khả năng định hình, chất dẻo đã thay đổi cách sản xuất đồ dùng hằng ngày.
- Khi tối ưu nhiệt độ ép phun, chất dẻo bám khuôn tốt và hạn chế cong vênh.
- Từ vỏ máy, linh kiện đến bao bì, chất dẻo cho phép thiết kế linh hoạt mà vẫn ổn định hình dạng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật liệu có khả năng tạo hình dưới tác dụng của nhiệt độ và áp suất, và sau đó giữ nguyên hình dạng đã tạo.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chất dẻo | Trung tính, dùng trong cả ngôn ngữ khoa học và đời sống hàng ngày. Ví dụ: Chất dẻo được gia công bằng nhiệt và áp suất để giữ hình sau khi tạo khuôn. |
| nhựa | Trung tính, phổ biến, dùng trong cả văn nói và văn viết, thường dùng để chỉ chung các loại chất dẻo. Ví dụ: Nhiều đồ dùng gia đình được làm từ nhựa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về khoa học, công nghệ và môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành công nghiệp, kỹ thuật và nghiên cứu vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vật liệu có khả năng tạo hình và giữ hình dạng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến vật liệu hoặc kỹ thuật.
- Thường được sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật và nghiên cứu khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ như "nhựa" hoặc "polymer"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- "Chất dẻo" thường chỉ vật liệu tổng hợp, không phải vật liệu tự nhiên.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ tính chất và ứng dụng của chất dẻo trong thực tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chất dẻo cao cấp", "chất dẻo tổng hợp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao cấp, tổng hợp), động từ (sản xuất, sử dụng), và lượng từ (một loại, nhiều loại).
