Chập chững
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có những bước chưa vững vì mới tập đi.
Ví dụ:
Đứa bé chập chững đi về phía người bố đang dang tay.
Nghĩa: Có những bước chưa vững vì mới tập đi.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé chập chững bước tới ôm mẹ.
- Con vịt con chập chững theo sau đàn.
- Bé Na chập chững đi qua tấm thảm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứa trẻ chập chững men theo thành giường, mắt sáng vì thích thú.
- Chú cún con chập chững tới bát nước, chân run run mà vẫn cố.
- Trên sân, bé trai chập chững đi vài bước rồi ngã ngồi, cười khanh khách.
3
Người trưởng thành
- Đứa bé chập chững đi về phía người bố đang dang tay.
- Trên nền gạch mát, con bé chập chững từng bước nhỏ, vừa đi vừa nín thở vì sợ té.
- Thằng cu chập chững vịn ghế, mỗi bước như khám phá một miền đất mới.
- Bé con chập chững qua bậu cửa, để lại sau lưng tiếng vỗ tay rộn ràng của cả nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có những bước chưa vững vì mới tập đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chập chững | Miêu tả bước đi ban đầu, chưa vững của người mới tập đi, thường dùng cho trẻ nhỏ, mang sắc thái trung tính, đôi khi gợi sự đáng yêu. Ví dụ: Đứa bé chập chững đi về phía người bố đang dang tay. |
| lẫm chẫm | Trung tính, thường dùng để miêu tả bước đi nhỏ, chưa vững của trẻ nhỏ mới tập đi. Ví dụ: Đứa bé lẫm chẫm đi từng bước nhỏ. |
| vững vàng | Trung tính, miêu tả bước đi chắc chắn, không bị lung lay. Ví dụ: Anh ấy bước đi vững vàng trên con đường gập ghềnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trẻ em mới biết đi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự khởi đầu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự non nớt, chưa thành thạo.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
- Gợi cảm giác dễ thương, nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi miêu tả trẻ em hoặc người mới bắt đầu một kỹ năng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường không dùng để miêu tả người lớn trừ khi có ý nghĩa ẩn dụ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vụng về khác.
- Không nên dùng để chỉ trích hay chê bai.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc động từ chỉ hành động đi lại, ví dụ: "đứa trẻ chập chững".
