Chào hỏi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chào bằng lời nói khi gặp nhau (nói khái quát).
Ví dụ: Gặp nhau, ta chào hỏi trước cho phải phép.
Nghĩa: Chào bằng lời nói khi gặp nhau (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Con thấy cô giáo thì mỉm cười chào hỏi.
  • Sáng vào lớp, chúng em chào hỏi nhau rất vui.
  • Gặp bác bảo vệ, em khoanh tay chào hỏi lễ phép.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa tới cổng trường, tụi mình chào hỏi nhau rồi rủ nhau vào lớp.
  • Bạn mới chuyển đến, chào hỏi nhẹ nhàng mà thân thiện hẳn lên.
  • Đi qua thầy cô, bọn mình chậm lại để chào hỏi cho đúng mực.
3
Người trưởng thành
  • Gặp nhau, ta chào hỏi trước cho phải phép.
  • Một lời chào hỏi đúng lúc có khi mở được cả cuộc trò chuyện khó nhọc.
  • Sáng vào công ty, tôi đi một vòng chào hỏi, không khí làm việc cũng ấm hơn.
  • Trong đám đông, chỉ cần gật đầu chào hỏi là đủ tạo một nhịp nối giữa người với người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chào bằng lời nói khi gặp nhau (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chào hỏi Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ hành động giao tiếp xã giao khi gặp gỡ. Ví dụ: Gặp nhau, ta chào hỏi trước cho phải phép.
chào Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh giao tiếp. Ví dụ: Anh ấy chào tôi khi đi ngang qua.
làm ngơ Tiêu cực, thể hiện sự thờ ơ, cố ý không quan tâm hoặc coi thường. Ví dụ: Cô ấy làm ngơ khi tôi chào.
phớt lờ Tiêu cực, thể hiện sự cố ý không chú ý, coi thường hoặc bỏ qua. Ví dụ: Anh ta phớt lờ lời chào của tôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi gặp gỡ người quen, bạn bè, đồng nghiệp hoặc người lạ trong các tình huống xã giao hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mô tả hành vi giao tiếp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lịch sự, tôn trọng và thân thiện.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng hơn so với các hình thức chào hỏi trong văn bản viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự lịch sự và tạo không khí thân thiện trong giao tiếp.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng cao.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ đối tượng được chào hỏi như "chào anh", "chào chị".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "chào hỏi" và "chào mừng"; "chào hỏi" dùng khi gặp mặt, còn "chào mừng" dùng khi đón tiếp.
  • Chú ý đến ngữ điệu và cử chỉ đi kèm để phù hợp với ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chào hỏi bạn bè", "chào hỏi lịch sự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bạn bè, người lớn), phó từ (lịch sự, thân thiện).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...