Chánh
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người đứng đầu một đơn vị tổ chức, phân biệt với người phó.
Ví dụ:
Anh ấy là chánh phòng, phụ trách toàn bộ kế hoạch tháng.
2.
danh từ
Chánh tổng (gọi tắt).
Ví dụ:
Ngày ấy, chức chánh ở tổng là vị trí quan trọng trong bộ máy làng xã.
3.
danh từ
Nhánh.
Ví dụ:
Con sông tách nhánh ngay trước bến, dòng chảy chậm lại.
4. Biến thể của chính trong một số từ gốc Hán.
Nghĩa 1: Người đứng đầu một đơn vị tổ chức, phân biệt với người phó.
1
Học sinh tiểu học
- Chú chánh đội bóng phổ biến lịch tập cho mọi người.
- Chị chánh lớp nhắc bạn xếp hàng ngay ngắn.
- Bác chánh trạm y tế dặn ai cũng phải rửa tay trước khi vào khám.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan làm chánh câu lạc bộ, nên bạn điều phối các buổi sinh hoạt rất gọn gàng.
- Chánh ban tổ chức nêu mục tiêu rồi phân công từng nhóm cụ thể.
- Khi chánh lớp vắng, cả lớp thấy thiếu người giữ nhịp và dễ bị rối.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy là chánh phòng, phụ trách toàn bộ kế hoạch tháng.
- Làm chánh thì phải biết lắng nghe rồi quyết nhanh, nếu không tập thể sẽ chậm nhịp.
- Chánh không phải để ra lệnh suông, mà để gánh trách nhiệm khi việc trật nhịp.
- Người ta nhớ một vị chánh không vì chức, mà vì cách họ nâng người khác lên.
Nghĩa 2: Chánh tổng (gọi tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Ông chánh về làng dự hội, ai cũng tò mò muốn gặp.
- Cụ tôi kể ngày xưa chánh rất có uy trong vùng.
- Người dân mời chánh lên đình nghe hát chèo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện, chánh xuất hiện với áo dài the, tượng trưng quyền lực thời cũ.
- Dù là chánh, ông vẫn phải dựa vào hương lý để điều hành làng tổng.
- Nhân vật chánh trong ký ức bà kể vừa nghiêm vừa gần gũi dân.
3
Người trưởng thành
- Ngày ấy, chức chánh ở tổng là vị trí quan trọng trong bộ máy làng xã.
- Nhắc đến chánh, ta nhớ cả một thời trật tự cũ với lễ nghi và quyền lực đan xen.
- Có chánh liêm chính, dân yên; có chánh hủ hóa, dân khổ — lịch sử ghi lại đủ cả.
- Từ “chánh” ở đây đã lùi vào dĩ vãng, nhưng dư âm của nó vẫn vang trong nhiều trang hồi ký.
Nghĩa 3: Nhánh.
1
Học sinh tiểu học
- Con suối tách ra một nhánh chảy vào ruộng.
- Cây mít nhà em có một nhánh sai quả.
- Đường làng rẽ thêm một nhánh dẫn tới bờ sông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con kênh có nhánh phụ đưa nước vào các thửa ruộng ven đồng.
- Từ trục chính, con đường tỏa nhiều nhánh nối các xóm nhỏ.
- Cây phượng trước cổng trường vươn nhánh cao qua mái ngói.
3
Người trưởng thành
- Con sông tách nhánh ngay trước bến, dòng chảy chậm lại.
- Từ dự án chính, chúng tôi mở thêm vài nhánh công việc để thử nghiệm.
- Gốc già mà nhánh vẫn xanh, nhìn thấy cả sức bền của khu vườn.
- Nhánh đường ấy vòng qua cánh đồng, đưa người ta khỏi ồn ã phố thị.
Nghĩa 4: Biến thể của chính trong một số từ gốc Hán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng trong các ngữ cảnh cụ thể như "chánh tổng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc lịch sử khi nói về chức vụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về tổ chức hành chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng khi nói về chức vụ.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Có sắc thái lịch sử khi dùng trong ngữ cảnh "chánh tổng".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò lãnh đạo trong một tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến chức vụ cụ thể.
- Biến thể của "chính" trong một số từ gốc Hán, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chính" trong một số trường hợp, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng "chánh" khi không có ý chỉ chức vụ hoặc vai trò lãnh đạo.
- Người học cần chú ý đến sự khác biệt giữa "chánh" và "phó" để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chánh văn phòng", "chánh án".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "chánh văn phòng", "chánh án".
