Phó
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(id.). Người trực tiếp giúp việc và khi cần thiết có thể thay mặt cho cấp trưởng.
2. Yếu tố ghép trước hoặc ghép sau để cấu tạo danh từ, có nghĩa “người cấp phó”.
Ví dụ:
“Phó” là yếu tố ghép chỉ cấp phó trong các danh xưng chức vụ.
3.
danh từ
(cũ; thường dùng trước danh từ chỉ nghề thủ công). Người thợ thủ công.
Ví dụ:
Ngày trước, anh từng làm phó mộc ở xưởng gỗ làng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (id.). Người trực tiếp giúp việc và khi cần thiết có thể thay mặt cho cấp trưởng.
Nghĩa 2: Yếu tố ghép trước hoặc ghép sau để cấu tạo danh từ, có nghĩa “người cấp phó”.
Nghĩa 3: (cũ; thường dùng trước danh từ chỉ nghề thủ công). Người thợ thủ công.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phó | Cũ, ít dùng, chỉ người làm nghề thủ công. Ví dụ: Ngày trước, anh từng làm phó mộc ở xưởng gỗ làng. |
| thợ | Trung tính, phổ biến, chỉ người làm nghề thủ công hoặc lao động chân tay. Ví dụ: Anh ấy là một người thợ mộc lành nghề. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người giữ vị trí trợ lý hoặc cấp phó trong công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, báo cáo công việc, hoặc bài viết về tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ vị trí trong cơ cấu tổ chức của các ngành nghề.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức khi dùng trong văn bản hành chính.
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ trong bối cảnh công việc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò trợ lý hoặc cấp phó trong tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến công việc.
- Thường đi kèm với danh từ chỉ chức vụ hoặc nghề nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "phó" trong các cụm từ không liên quan đến chức vụ.
- Khác biệt với "trợ lý" ở chỗ "phó" thường có quyền hạn thay thế cấp trưởng khi cần.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành từ ghép như "phó giám đốc", "phó chủ tịch".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chỉ chức vụ hoặc nghề nghiệp, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "phó giám đốc công ty".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chức vụ hoặc nghề nghiệp, ví dụ: "giám đốc", "chủ tịch".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
