Chân trời góc biển
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chỉ nơi xa xăm, xa cách.
Ví dụ:
Anh ấy làm việc ở một nơi xa tận chân trời góc biển.
Nghĩa: Chỉ nơi xa xăm, xa cách.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy đi học xa, như ở tận chân trời góc biển.
- Nghe chuyện cổ tích, em tưởng nàng sống nơi chân trời góc biển.
- Bức thư gửi từ nơi chân trời góc biển làm cả nhà háo hức.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn máy bay khuất dần, tôi thấy khoảng cách như kéo dài tới chân trời góc biển.
- Ngày bạn chuyển trường, chúng tôi đùa rằng cậu sang tận chân trời góc biển, nhưng vẫn hẹn gặp lại.
- Vào đêm cắm trại, ánh đèn thị trấn nhỏ nhoi giữa chân trời góc biển của núi rừng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy làm việc ở một nơi xa tận chân trời góc biển.
- Những ước mơ tuổi trẻ từng tưởng chỉ ở chân trời góc biển, bây giờ bỗng gần ngay trước mắt.
- Chúng ta đã đi qua bao ngả đường, tưởng lạc nhau nơi chân trời góc biển mà vẫn tìm lại được nhau.
- Tin nhắn từ người cũ vọng về như gửi từ chân trời góc biển, chậm trễ nhưng đầy dư âm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự xa cách về địa lý hoặc tình cảm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh lãng mạn, diễn tả sự xa xôi, cách biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác xa xôi, cách biệt, thường mang sắc thái lãng mạn hoặc buồn bã.
- Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh hoặc cảm xúc về sự xa cách, đặc biệt trong văn chương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng về địa lý.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên cụm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ khoảng cách địa lý cụ thể.
- Khác biệt với "xa xôi" ở chỗ nhấn mạnh hơn về sự cách biệt.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh có tính chất lãng mạn hoặc cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chân trời góc biển xa xôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (xa xôi, mờ mịt) hoặc động từ (đi, đến).

Danh sách bình luận