Chân giá trị
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giá trị chân chính.
Ví dụ:
Tôi tin vào chân giá trị của sự tử tế.
Nghĩa: Giá trị chân chính.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy luôn giữ vững chân giá trị của sự trung thực.
- Cô giáo nhắc chúng mình trân trọng chân giá trị của tình bạn.
- Từ câu chuyện cổ tích, em hiểu chân giá trị là sống tốt và biết giúp người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn vào cách một bạn chia sẻ với tập thể, ta thấy rõ chân giá trị của tinh thần trách nhiệm.
- Đi qua lời khen chê, điều còn lại là chân giá trị của nỗ lực bền bỉ.
- Giữa những trào lưu chóng tàn, đọc sách vẫn giữ chân giá trị nuôi dưỡng trí tuệ.
3
Người trưởng thành
- Tôi tin vào chân giá trị của sự tử tế.
- Qua những biến động công việc, tôi nhận ra chân giá trị không nằm ở danh tiếng mà ở đóng góp thực chất.
- Trong tình thân, sự lắng nghe bộc lộ chân giá trị sâu hơn mọi lời hứa.
- Đến một tuổi nào đó, người ta chọn ở lại với những chân giá trị đã được thời gian thử lửa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc hoặc có tính triết lý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo chí phân tích hoặc văn bản hành chính khi bàn về giá trị thực sự của một sự vật, hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để nhấn mạnh giá trị thực sự, sâu sắc của một tác phẩm hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, trừ khi bàn về giá trị cốt lõi trong các lĩnh vực như triết học, đạo đức học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm túc, sâu sắc và có phần trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự phân tích, đánh giá sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị thực sự, không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải phân tích sâu sắc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giá trị khác như "giá trị thực", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong các ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và mục đích của cuộc trò chuyện hoặc bài viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chân giá trị của cuộc sống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các cụm danh từ khác.

Danh sách bình luận