Chẩn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nốt nhỏ nổi trên mặt da, thường thấy khi mắc một số bệnh.
Ví dụ:
Trên cổ tay tôi xuất hiện vài chẩn đỏ.
2.
động từ
Cứu giúp cho dân nghèo đói hoặc bị tai hoạ, bằng cách phân phát tiền, gạo, v.v. (trong xã hội cũ).
Ví dụ:
Hồi loạn lạc, họ phát chẩn cho dân nghèo.
Nghĩa 1: Nốt nhỏ nổi trên mặt da, thường thấy khi mắc một số bệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay, bé Na nổi vài chẩn đỏ trên tay.
- Mẹ nhìn thấy chẩn li ti ở cổ tôi nên dặn không gãi.
- Bạn Minh có chẩn ở má, cô giáo đưa bạn xuống phòng y tế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi dã ngoại, Huy thấy chẩn nổi rải rác trên cánh tay, hơi ngứa.
- Bác sĩ dặn quan sát chẩn: nếu lan rộng hay sưng thì phải quay lại khám.
- Trên da tôi lấm tấm chẩn, nhìn như những chấm đỏ li ti sau khi dị ứng.
3
Người trưởng thành
- Trên cổ tay tôi xuất hiện vài chẩn đỏ.
- Những đốm chẩn nổi lên báo hiệu cơ thể đang phản ứng với thứ gì đó.
- Cô soi gương, chạm nhẹ lên vùng chẩn quanh mang tai và thở dài.
- Trẻ con đôi khi mọc chẩn khi trái gió trở trời, không đáng hoảng nhưng cần theo dõi.
Nghĩa 2: Cứu giúp cho dân nghèo đói hoặc bị tai hoạ, bằng cách phân phát tiền, gạo, v.v. (trong xã hội cũ).
1
Học sinh tiểu học
- Làng mở kho thóc để chẩn dân bị đói.
- Quan huyện cho người chẩn gạo sau trận lũ.
- Cụ Lý góp thóc để chẩn những nhà khốn khó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau mùa thất bát, tri phủ sai phát chẩn để dân khỏi lang thang xin ăn.
- Trong sử sách, nhiều lần triều đình mở kho chẩn dân vùng hạn hán.
- Ông bá hộ bỏ tiền chẩn, nên cả xóm tạm qua cơn thiếu đói.
3
Người trưởng thành
- Hồi loạn lạc, họ phát chẩn cho dân nghèo.
- Chữ chẩn trong văn bản cổ gợi cảnh nồi cháo lớn đặt giữa đình làng.
- Có người chẩn để tích đức, có người chẩn để cầu danh, nhưng bát gạo lúc ấy vẫn cứu được một mạng người.
- Những buổi phát chẩn lặng lẽ đêm mưa, tiếng bát sành chạm nhau nghe vừa ấm vừa chát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nốt nhỏ nổi trên mặt da, thường thấy khi mắc một số bệnh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chẩn | Trung tính, miêu tả một hiện tượng y học hoặc sinh lý thông thường. Ví dụ: Trên cổ tay tôi xuất hiện vài chẩn đỏ. |
| nốt | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một điểm nhỏ nổi lên hoặc khác biệt trên bề mặt. Ví dụ: Trên da anh ấy có nhiều nốt đỏ. |
| mụn | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ nốt nhỏ có thể có mủ hoặc không trên da. Ví dụ: Cô bé bị mụn trứng cá. |
| sẩn | Trung tính, mang tính y học, chỉ một loại tổn thương da cơ bản. Ví dụ: Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân có nhiều sẩn ngứa. |
Nghĩa 2: Cứu giúp cho dân nghèo đói hoặc bị tai hoạ, bằng cách phân phát tiền, gạo, v.v. (trong xã hội cũ).
Từ trái nghĩa:
bóc lột tước đoạt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chẩn | Trang trọng, mang tính nhân đạo, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc hành động từ thiện quy mô lớn. Ví dụ: Hồi loạn lạc, họ phát chẩn cho dân nghèo. |
| cứu trợ | Trang trọng, nhân đạo, dùng để chỉ việc giúp đỡ khẩn cấp cho người gặp nạn. Ví dụ: Chính phủ đã tổ chức cứu trợ đồng bào vùng lũ. |
| cứu tế | Trang trọng, nhân đạo, thường dùng trong các hoạt động từ thiện, giúp đỡ người nghèo. Ví dụ: Hội từ thiện đã tổ chức buổi cứu tế cho người vô gia cư. |
| bóc lột | Tiêu cực, lên án, chỉ việc lợi dụng sức lao động hoặc tài sản của người khác để trục lợi. Ví dụ: Chủ đất cũ thường bóc lột nông dân nghèo. |
| tước đoạt | Tiêu cực, trang trọng, chỉ việc dùng quyền lực hoặc vũ lực để lấy đi tài sản, quyền lợi của người khác. Ví dụ: Kẻ cướp đã tước đoạt toàn bộ tài sản của nạn nhân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y học hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc miêu tả bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học khi nói về triệu chứng bệnh ngoài da.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên môn khi dùng trong y học.
- Có thể mang sắc thái lịch sử khi nói về hoạt động cứu trợ trong xã hội cũ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả triệu chứng bệnh ngoài da trong y học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây nhầm lẫn với các từ khác.
- Trong ngữ cảnh lịch sử, từ này có thể được dùng để miêu tả hoạt động cứu trợ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chẩn đoán" trong y học.
- Khi dùng trong ngữ cảnh lịch sử, cần chú ý đến bối cảnh xã hội để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "một". Động từ: Thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng được cứu giúp.

Danh sách bình luận