Chân đế

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đa giác lồi nhỏ nhất chứa tất cả các điểm tiếp xúc giữa một vật với mặt phẳng nằm ngang đỡ nó.
Ví dụ: Chiếc loa có chân đế hẹp nên dễ bị xô ngã.
Nghĩa: Đa giác lồi nhỏ nhất chứa tất cả các điểm tiếp xúc giữa một vật với mặt phẳng nằm ngang đỡ nó.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc ghế bốn chân có chân đế rộng nên đứng rất vững.
  • Thầy đặt mô hình lên bàn, nói chân đế của nó chạm bàn ở các góc nhỏ này.
  • Con robot đồ chơi không ngã vì chân đế của nó phủ kín vùng tiếp xúc với sàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi tăng khoảng cách giữa các điểm chạm sàn, chân đế lớn hơn và mô hình khó bị lật.
  • Bạn đặt chai nước nghiêng, chân đế thu hẹp lại nên chỉ cần chạm nhẹ là đổ.
  • Trong thí nghiệm, chúng mình dán thêm đế cao su để mở rộng chân đế của khối trụ.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc loa có chân đế hẹp nên dễ bị xô ngã.
  • Kiến trúc sư tính lại chân đế của tượng, đảm bảo mọi điểm tiếp xúc nằm trong một đa giác đủ rộng.
  • Khi kê bàn chênh, chân đế thực tế chỉ còn vài điểm chạm méo mó, khiến bàn rung lắc theo mỗi bước chân.
  • Chỉnh gập chân giá đỡ làm thay đổi chân đế, và chỉ một dịch chuyển nhỏ cũng quyết định nó trụ vững hay chao đảo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đa giác lồi nhỏ nhất chứa tất cả các điểm tiếp xúc giữa một vật với mặt phẳng nằm ngang đỡ nó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chân đế Trung tính, mang tính mô tả kỹ thuật hoặc hình học về phần đỡ của một vật. Ví dụ: Chiếc loa có chân đế hẹp nên dễ bị xô ngã.
đế Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ kỹ thuật đến đời thường. Ví dụ: Chiếc cốc có phần đế rộng nên rất khó đổ.
đỉnh Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ phần cao nhất của vật thể hoặc cấu trúc. Ví dụ: Đỉnh tháp Eiffel cao vút trời xanh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc học thuật liên quan đến vật lý, cơ học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các lĩnh vực như cơ khí, kiến trúc, và kỹ thuật xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các đặc điểm kỹ thuật của một vật thể trong các tài liệu chuyên ngành.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên.
  • Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong cơ học nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "đế" ở chỗ "chân đế" nhấn mạnh vào phần tiếp xúc và hỗ trợ của vật thể.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái chân đế", "một chân đế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ kích thước hoặc hình dạng, ví dụ: "chân đế lớn", "chân đế tròn".
đế bệ móng nền gốc đáy chân trụ cột giá
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...