Cha truyền con nối
Nghĩa & Ví dụ
(Dòng họ) kế tục nhau, đời trước truyền lại cho đời sau (chức tước, địa vị, v.v.).
Ví dụ:
Ở vài nơi, chức tước vẫn vận hành theo lệ cha truyền con nối.
Nghĩa: (Dòng họ) kế tục nhau, đời trước truyền lại cho đời sau (chức tước, địa vị, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
- Ông làm trưởng làng theo kiểu cha truyền con nối.
- Hiệu bánh này do gia đình cha truyền con nối mà có.
- Cậu bé nghe kể chuyện vua xưa cha truyền con nối ngai vàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều triều đại phong kiến tồn tại nhờ cơ chế cha truyền con nối ngôi vua.
- Ở làng tôi, nghề rèn từng phát triển theo lối cha truyền con nối trong một dòng họ.
- Tác giả phê phán việc chức vụ làng xã bị giữ theo kiểu cha truyền con nối, không cần tài năng.
3
Người trưởng thành
- Ở vài nơi, chức tước vẫn vận hành theo lệ cha truyền con nối.
- Triều chính lụn bại khi ngôi báu bị trói chặt bởi luật cha truyền con nối hơn là năng lực thực trị.
- Ông ta kế thừa ghế chủ tịch hợp tác xã như một hệ quả của nếp cha truyền con nối tồn tại bao năm.
- Không ít cơ đồ gia tộc được dựng lên, rồi cũng suy vì cái vòng cha truyền con nối thiếu sàng lọc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về việc kế thừa truyền thống gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử gia đình, dòng họ hoặc các nghiên cứu xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo nên bối cảnh gia đình, dòng họ trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự liên tục, bền vững của truyền thống gia đình.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kế thừa truyền thống qua nhiều thế hệ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến gia đình hoặc dòng họ.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về loại hình kế thừa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ sự kế thừa khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "cha truyền con dạy" ở chỗ nhấn mạnh vào sự kế thừa địa vị, chức tước hơn là kiến thức hay kỹ năng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh gia đình hoặc dòng họ cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Thành ngữ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động kế thừa qua các thế hệ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép cố định, không thể tách rời hay thay đổi trật tự từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm vị ngữ, ví dụ: "Gia đình này cha truyền con nối."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ dòng họ, gia đình hoặc các danh từ chỉ chức tước, địa vị.

Danh sách bình luận