Cha chả

Nghĩa & Ví dụ
(thường chỉ dùng trong tuồng). Tiếng thốt ra biểu lộ ý ngạc nhiên, tán thưởng hoặc sự bực tức cao độ.
Ví dụ: Cha chả, lớp tuồng mở màn mà đã cuốn hút.
Nghĩa: (thường chỉ dùng trong tuồng). Tiếng thốt ra biểu lộ ý ngạc nhiên, tán thưởng hoặc sự bực tức cao độ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cha chả, cảnh sân khấu đẹp quá!
  • Cha chả, mặt nạ ông tướng sáng rực!
  • Cha chả, trống nổi lên nghe vui ghê!
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cha chả, đường gươm ấy bay như chớp!
  • Cha chả, lớp hóa trang khéo đến mức tôi không nhận ra bạn diễn!
  • Cha chả, làn điệu này vào tai một cái là nổi da gà vì hay!
3
Người trưởng thành
  • Cha chả, lớp tuồng mở màn mà đã cuốn hút.
  • Cha chả, chỉ một cái dậm chân mà cả sân khấu bừng tỉnh, đúng là nghề tinh xảo.
  • Cha chả, bộ áo mão sặc sỡ ấy nâng nhân vật lên một bậc quyền uy hẳn hoi.
  • Cha chả, tài nghệ ấy làm tôi thấy nể phục đến nín lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường chỉ dùng trong tuồng). Tiếng thốt ra biểu lộ ý ngạc nhiên, tán thưởng hoặc sự bực tức cao độ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cha chả Sắc thái mạnh mẽ, kịch tính, thường dùng trong văn chương hoặc tuồng cổ để biểu lộ sự ngạc nhiên, tán thưởng hoặc bực tức cao độ. Ví dụ: Cha chả, lớp tuồng mở màn mà đã cuốn hút.
ôi chao Trung tính, biểu lộ sự ngạc nhiên, tiếc nuối hoặc than thở. Ví dụ: Ôi chao, sao mà đẹp thế!
trời ơi Khẩu ngữ, biểu lộ sự ngạc nhiên, than vãn, hoặc bực tức mạnh. Ví dụ: Trời ơi, sao lại có chuyện này!
chao ôi Văn chương, cổ kính, biểu lộ sự ngạc nhiên, than thở hoặc tiếc nuối. Ví dụ: Chao ôi, cảnh vật nơi đây thật hữu tình!
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong tuồng cổ để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, tán thưởng hoặc bực tức.
  • Phong cách nghệ thuật, thường thấy trong tuồng cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tái hiện phong cách tuồng cổ hoặc trong các tác phẩm nghệ thuật có tính chất tương tự.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ cảm thán khác trong tiếng Việt.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh nghệ thuật để sử dụng đúng.
1
Chức năng ngữ pháp
Thán từ, thường dùng để biểu lộ cảm xúc như ngạc nhiên, tán thưởng hoặc bực tức.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc độc lập, không làm trung tâm của cụm từ nào.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Không kết hợp với từ loại khác, thường đứng một mình để biểu lộ cảm xúc.
chà chà chà ôi á a ô hả hỡi ối trời
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...