Chao ôi

Nghĩa & Ví dụ
Tiếng thốt ra khi xúc động mạnh, thường để than thở.
Ví dụ: Chao ôi, giá mà tôi biết sớm điều này.
Nghĩa: Tiếng thốt ra khi xúc động mạnh, thường để than thở.
1
Học sinh tiểu học
  • Chao ôi, con mèo của em bị lạc mất rồi!
  • Chao ôi, bài vẽ của em bị mưa làm ướt hết.
  • Chao ôi, cây kem rơi xuống đất mất rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chao ôi, mình học bao lâu mà vẫn sai đúng chỗ quan trọng.
  • Chao ôi, trời mưa ngay lúc tụi mình chuẩn bị đá bóng.
  • Chao ôi, nhìn điểm kiểm tra mà thấy hụt hẫng quá.
3
Người trưởng thành
  • Chao ôi, giá mà tôi biết sớm điều này.
  • Chao ôi, đời người có những khúc quanh khiến ta đứng lặng.
  • Chao ôi, công sức bao năm rốt cuộc tan như bọt nước.
  • Chao ôi, nhìn phố cũ đổi thay mà thấy lòng mình chùng xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếng thốt ra khi xúc động mạnh, thường để than thở.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chao ôi Biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự tiếc nuối, than thở, ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ, mang sắc thái cảm thán, văn chương hoặc trang trọng. Ví dụ: Chao ôi, giá mà tôi biết sớm điều này.
ôi Trung tính, biểu lộ cảm xúc mạnh (ngạc nhiên, than thở, vui mừng, đau buồn). Ví dụ: Ôi, đẹp quá!
than ôi Trang trọng, văn chương, biểu lộ sự than thở, tiếc nuối sâu sắc. Ví dụ: Than ôi, thời oanh liệt nay còn đâu!
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, tiếc nuối hoặc than thở.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện cảm xúc sâu sắc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc tiếc nuối.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày, cần dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
  • Khác biệt với các từ cảm thán khác ở mức độ cảm xúc mạnh mẽ hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Thán từ, thường dùng để bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ trong câu cảm thán.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc đứng riêng lẻ, có thể làm trung tâm của cụm từ cảm thán, ví dụ: "Chao ôi, thật là đẹp!"
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình huống cụ thể, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới