Than ôi

Nghĩa & Ví dụ
Từ biểu lộ sự đau buồn, thương tiếc
Ví dụ: Than ôi, anh đã đến trễ một nhịp để nói lời từ biệt.
Nghĩa: Từ biểu lộ sự đau buồn, thương tiếc
1
Học sinh tiểu học
  • Than ôi, con mèo của em mất rồi.
  • Than ôi, cái cây trước sân bị gãy sau cơn bão.
  • Than ôi, chiếc diều yêu thích bay lạc mất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Than ôi, kỉ niệm đẹp vừa khép lại như một trang vở cũ.
  • Than ôi, đội bóng tôi yêu dừng bước ngay trước vạch đích.
  • Than ôi, lời xin lỗi muộn màng chẳng kịp giữ một tình bạn.
3
Người trưởng thành
  • Than ôi, anh đã đến trễ một nhịp để nói lời từ biệt.
  • Than ôi, những ước mơ non dại rơi rụng giữa ngã rẽ cuộc đời.
  • Than ôi, hạnh phúc vừa chớm nở đã tàn như bông hoa sớm.
  • Than ôi, ta chỉ nhận ra giá trị của bình yên khi nó đã rời xa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ biểu lộ sự đau buồn, thương tiếc
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
than ôi mạnh; bi cảm; văn chương/trang trọng Ví dụ: Than ôi, anh đã đến trễ một nhịp để nói lời từ biệt.
than trung tính; ít bi cảm hơn, dùng rộng cả khẩu ngữ lẫn viết Ví dụ: Than, số phận thật éo le!
ôi nhẹ; cảm thán đơn âm, khẩu ngữ, sắc thái buồn có thể giảm Ví dụ: Ôi, người đã đi thật rồi.
than thở trung tính→hơi văn; kéo dài nỗi buồn, đôi khi hàm ý kể lể Ví dụ: Cô chỉ biết than thở trước mất mát.
trời ơi mạnh; khẩu ngữ, bộc phát, cảm xúc bi thương hay sốc Ví dụ: Trời ơi, anh đã mất rồi!
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất trang trọng hoặc cảm thán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn học để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc đau buồn, thương tiếc sâu sắc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ trong văn học hoặc các bài viết trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá mức hoặc không tự nhiên.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ khác để tạo thành câu cảm thán hoàn chỉnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ cảm thán khác có sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
  • Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, cần cân nhắc khi dùng trong ngữ cảnh hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Cảm thán từ, thường dùng để biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ như đau buồn, thương tiếc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc đoạn văn để nhấn mạnh cảm xúc; không làm trung tâm của cụm từ nào.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đứng một mình hoặc đi kèm với các câu diễn tả cảm xúc, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ.
ôi hỡi ôi than than vãn than thở than khóc than van than thầm than thán ai ôi