Cầu vồng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hiện tượng quang học khí quyển, là hình vòng cung gồm nhiều dải sáng, phân biệt đủ bảy màu chính, xuất hiện trên bầu trời phía đối diện với mặt trời (hay mặt trăng), do hiện tượng các tia sáng mặt trời bị khúc xạ và phản xạ qua những giọt nước trong màn mưa hoặc mây mù tạo thành.
Ví dụ:
Cầu vồng xuất hiện khi nắng chiếu qua màn mưa và bị khúc xạ trong các giọt nước.
Nghĩa: Hiện tượng quang học khí quyển, là hình vòng cung gồm nhiều dải sáng, phân biệt đủ bảy màu chính, xuất hiện trên bầu trời phía đối diện với mặt trời (hay mặt trăng), do hiện tượng các tia sáng mặt trời bị khúc xạ và phản xạ qua những giọt nước trong màn mưa hoặc mây mù tạo thành.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn mưa vừa tạnh, trên trời xuất hiện một chiếc cầu vồng rực rỡ.
- Em chỉ tay lên trời, reo lên khi thấy cầu vồng sải dài qua đám mây.
- Cầu vồng hiện ra sau vườn, như một chiếc cầu nhiều màu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa chiều, cầu vồng căng một vệt cong, như ai vẽ lên bầu trời.
- Đứng quay lưng về phía mặt trời, mình dễ thấy cầu vồng hiện rõ qua màn mưa mỏng.
- Cầu vồng hiện nhanh rồi tan mất, để lại cảm giác vừa gặp một điều kỳ diệu.
3
Người trưởng thành
- Cầu vồng xuất hiện khi nắng chiếu qua màn mưa và bị khúc xạ trong các giọt nước.
- Có những buổi chiều, cầu vồng bắc một nét cười lên bầu trời ẩm ướt của thành phố.
- Tôi dừng xe bên lề đường, nhìn cầu vồng phai dần như một lời hứa mong manh.
- Giữa những ngày xám xịt, một chiếc cầu vồng đủ khiến ta tin vào ánh sáng phía sau mưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hiện tượng tự nhiên sau cơn mưa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về khoa học tự nhiên, thời tiết hoặc các bài báo miêu tả cảnh quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh lãng mạn, tượng trưng cho hy vọng hoặc sự tươi mới.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu khoa học về quang học, khí tượng học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tích cực, gợi cảm giác tươi sáng, hy vọng.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn chương, học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc tạo hình ảnh ẩn dụ trong văn chương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi cần diễn đạt sự nghiêm túc, trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ cảm xúc như "đẹp", "lung linh".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các hiện tượng quang học khác như "hào quang".
- Khác biệt với "cầu vồng đôi" hay "cầu vồng ngược" về mặt hiện tượng.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về ý nghĩa tượng trưng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cầu vồng rực rỡ", "cầu vồng trên bầu trời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rực rỡ, đẹp), động từ (xuất hiện, nhìn thấy), và các từ chỉ vị trí (trên, dưới).

Danh sách bình luận