Cất công

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bỏ nhiều công sức làm việc gì.
Ví dụ: Anh ấy cất công sửa lại bản báo cáo để kịp gửi sáng nay.
Nghĩa: Bỏ nhiều công sức làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ cất công nấu nồi cháo ngon cho cả nhà.
  • Thầy cô cất công chuẩn bị trò chơi cho chúng em.
  • Bạn Minh cất công nhặt từng mảnh ghép để hoàn thành bức tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn cất công luyện đàn mỗi ngày để biểu diễn trong lễ trường.
  • Nhóm tụi mình cất công tìm tài liệu nên bài thuyết trình mới mạch lạc.
  • Em cất công đến thư viện sớm để giữ chỗ yên tĩnh ôn bài.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy cất công sửa lại bản báo cáo để kịp gửi sáng nay.
  • Chị đã cất công gây dựng mối quan hệ ấy, không thể bỏ qua chỉ vì một hiểu lầm.
  • Người ta cất công đi xa, đôi khi chỉ để tìm một khoảng lặng cho trái tim.
  • Tôi cất công học thêm ngoại ngữ, mong mở cánh cửa khác cho sự nghiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bỏ nhiều công sức làm việc gì.
Từ đồng nghĩa:
bỏ công
Từ Cách sử dụng
cất công Trung tính, nhấn mạnh sự đầu tư công sức đáng kể, có chủ đích. Ví dụ: Anh ấy cất công sửa lại bản báo cáo để kịp gửi sáng nay.
bỏ công Trung tính, nhấn mạnh sự bỏ ra công sức, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy bỏ công nghiên cứu đề tài này suốt mấy tháng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự nỗ lực trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác sâu sắc về sự hy sinh hoặc nỗ lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao nỗ lực của người khác.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực đáng kể của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan hoặc trung lập.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nỗ lực khác như "nỗ lực", "cố gắng" nhưng "cất công" nhấn mạnh hơn vào sự hy sinh.
  • Chú ý không lạm dụng để tránh làm giảm giá trị của từ.
  • Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để từ không bị hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động bỏ công sức.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cất công đi tìm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ công việc hoặc mục tiêu, ví dụ: "cất công nghiên cứu".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...