Cấp thời
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ngay tức thời, ngay lập tức.
Ví dụ:
Tôi cần phản hồi cấp thời cho email này.
Nghĩa: Ngay tức thời, ngay lập tức.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe bạn khóc, cô giáo cấp thời chạy lại dỗ dành.
- Trời đổ mưa to, mẹ cấp thời kéo áo mưa cho em.
- Bóng lăn ra đường, chú bảo vệ cấp thời nhặt vào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy bạn trẹo chân, thầy y tế cấp thời băng lại cổ chân.
- Tin báo cháy vang lên, đội bảo vệ cấp thời báo động và hướng dẫn sơ tán.
- Trước câu hỏi bất ngờ, bạn ấy cấp thời đưa ra lời giải hợp lý.
3
Người trưởng thành
- Tôi cần phản hồi cấp thời cho email này.
- Nghe tin con sốt, chị cấp thời xin nghỉ và đưa con đến viện.
- Thời cơ thoáng qua, anh quyết định cấp thời đặt vé và lên đường.
- Trong thương lượng, một lời xin lỗi cấp thời đôi khi cứu cả hợp đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngay tức thời, ngay lập tức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cấp thời | Diễn tả sự cần thiết phải thực hiện ngay, không trì hoãn; thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc mang tính hành chính. Ví dụ: Tôi cần phản hồi cấp thời cho email này. |
| tức thời | Trung tính, nhấn mạnh tính kịp thời, không chậm trễ, thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc hành chính. Ví dụ: Phản ứng tức thời của hệ thống. |
| chậm trễ | Trung tính, chỉ sự chậm hơn so với thời gian quy định hoặc mong muốn, mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Việc giải quyết vấn đề bị chậm trễ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự cần thiết phải hành động ngay lập tức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc cần phản ứng nhanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khẩn cấp, cần thiết phải hành động ngay.
- Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn bản viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự cần thiết của hành động ngay lập tức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "ngay lập tức".
- Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc thông báo khẩn cấp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "ngay lập tức".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không cần thiết.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cấp thời", "cần cấp thời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (rất, quá), hoặc động từ (cần, phải).
