Cao hứng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có hứng thú đến mức cao.
Ví dụ:
Tối nay tôi cao hứng nên dọn lại góc làm việc cho gọn gàng.
Nghĩa: Có hứng thú đến mức cao.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe cô kể chuyện hay quá, cả lớp đều cao hứng vỗ tay.
- Em cao hứng nên vẽ liền mấy bức tranh màu rực rỡ.
- Trời mát, bạn Nam cao hứng rủ mọi người nhảy dây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang ôn bài mà gặp bài hát yêu thích, tôi bỗng cao hứng ngân nga vài câu.
- Đội bóng thắng trận, cả nhóm cao hứng chạy vòng sân hò reo.
- Thấy mưa đầu mùa, nó cao hứng viết vài dòng nhật ký thật bay bổng.
3
Người trưởng thành
- Tối nay tôi cao hứng nên dọn lại góc làm việc cho gọn gàng.
- Bạn ấy kể chuyện duyên quá, cả bàn cao hứng mà quên mất giờ về.
- Đang cà phê mà gặp ý tưởng hay, tôi cao hứng phác thảo ngay trên khăn giấy.
- Có hôm trời vào thu, gió mát len qua hiên, lòng bỗng cao hứng muốn đi đâu đó thật xa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có hứng thú đến mức cao.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
mất hứng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cao hứng | Diễn tả trạng thái tinh thần hăng hái, vui vẻ, thường là đột ngột và có thể dẫn đến hành động hoặc lời nói bất ngờ. Ví dụ: Tối nay tôi cao hứng nên dọn lại góc làm việc cho gọn gàng. |
| hứng khởi | Trung tính, diễn tả trạng thái tinh thần hăng hái, có cảm hứng mạnh mẽ. Ví dụ: Anh ấy hứng khởi bắt tay vào công việc mới. |
| mất hứng | Khẩu ngữ, tiêu cực, diễn tả trạng thái không còn hứng thú, chán nản. Ví dụ: Anh ấy mất hứng khi thấy công việc quá khó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả trạng thái phấn khích, hứng thú đột ngột trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ, sống động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, phấn khích.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự hứng thú, phấn khích trong các tình huống không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các hoạt động vui vẻ, giải trí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "hào hứng" nhưng "cao hứng" thường mang tính đột ngột hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cao hứng", "hơi cao hứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".

Danh sách bình luận