Can tràng
Nghĩa & Ví dụ
can trường.
Ví dụ:
Cô ấy can trường đối mặt cuộc phẫu thuật dài ngày.
Nghĩa: can trường.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đội trưởng can trường, dám đứng ra bảo vệ bạn yếu.
- Chú bộ đội can trường, vẫn tiến lên dù mưa gió.
- Cô cứu hộ can trường, bơi ra đưa em nhỏ vào bờ an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa tiếng gió hú trên đỉnh núi, cậu hướng đạo sinh vẫn can trường tìm lối cho cả nhóm.
- Thua trận không làm cậu nản, cậu can trường luyện tập lại từ đầu.
- Bạn lớp trưởng can trường, nhận lỗi trước lớp để bảo vệ tập thể.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy can trường đối mặt cuộc phẫu thuật dài ngày.
- Đời ném đá vào cửa kính, người can trường nhặt mảnh vỡ mà ghép lại ước mơ.
- Anh chọn nói thật, một lựa chọn can trường khi ai cũng muốn yên thân.
- Can trường không phải không sợ, mà là bước tiếp khi trái tim còn run.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả sự kiên cường, bền bỉ của một cá nhân hoặc tập thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ, kiên định cho nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên cường, dũng cảm, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên định, không lùi bước trước khó khăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường, hàng ngày vì có thể gây cảm giác trang trọng quá mức.
- Thường dùng trong các bài viết, bài phát biểu để tôn vinh tinh thần mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "dũng cảm" nhưng "can trường" nhấn mạnh hơn vào sự bền bỉ.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất can trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, vô cùng) hoặc danh từ khi làm định ngữ.

Danh sách bình luận