Cán cân
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đòn cân, thường dùng để ví mối tương quan giữa hai lực lượng, hai đại lượng đối lập.
Ví dụ:
Cán cân quyền lực đang nghiêng về phe cải cách.
Nghĩa: Đòn cân, thường dùng để ví mối tương quan giữa hai lực lượng, hai đại lượng đối lập.
1
Học sinh tiểu học
- Cán cân đang nghiêng về đội xanh khi họ ghi thêm bàn.
- Trong lớp, cán cân điểm số nghiêng về bạn Lan vì bạn học rất chăm.
- Trận cờ vua, một nước đi sai làm cán cân lợi thế đổi bên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ một sai lầm nhỏ cũng đủ làm cán cân cuộc thi nghiêng hẳn về đối thủ.
- Tin tức mới như đặt thêm quả nặng, khiến cán cân dư luận lệch về một phía.
- Khi chiến thuật thay đổi, cán cân trận đấu dần trở lại thế cân bằng.
3
Người trưởng thành
- Cán cân quyền lực đang nghiêng về phe cải cách.
- Một lời hứa giữ được có thể kéo cán cân niềm tin về lại phía ta.
- Kinh tế chao đảo, cán cân lợi ích giữa tăng trưởng và môi trường càng khó giữ thăng bằng.
- Trong thương lượng, biết im lặng đúng lúc cũng đủ làm cán cân nhượng bộ đổi chiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự cân bằng hoặc so sánh giữa hai yếu tố, như "cán cân thương mại".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự cân bằng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế, tài chính để chỉ sự cân bằng giữa các yếu tố kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt sự cân bằng hoặc so sánh giữa hai yếu tố đối lập.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có sự đối lập rõ ràng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "thương mại", "quyền lực".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cân bằng khác như "thăng bằng".
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không có sự đối lập rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cán cân thương mại', 'cán cân quyền lực'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: 'cán cân nghiêng', 'cán cân điều chỉnh'.

Danh sách bình luận