Cầm trịch
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Điều khiển một đội nhạc cổ.
Ví dụ:
Ông nhạc trưởng cầm trịch dàn nhạc hát bội suốt buổi diễn.
2.
động từ
Điều khiển, chỉ dẫn để công việc tiến hành đúng và nhịp nhàng.
Ví dụ:
Trưởng dự án cầm trịch cuộc họp, mọi đầu việc được chốt gọn.
Nghĩa 1: Điều khiển một đội nhạc cổ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ấy cầm trịch dàn nhạc, tay vung dùi rất đều.
- Khi cô giáo cầm trịch, trống và sáo vang lên cùng lúc.
- Người cầm trịch ra hiệu, cả đội nhạc bắt đầu chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhạc trưởng cầm trịch, kéo nhịp để đàn bầu và đàn nhị cùng hòa tiếng.
- Chỉ cần người cầm trịch hạ tay, cả dàn nhạc lập tức dừng lại như một hơi thở chung.
- Anh nghệ sĩ cầm trịch, giữ nhịp vững để khúc hát cổ không bị rối.
3
Người trưởng thành
- Ông nhạc trưởng cầm trịch dàn nhạc hát bội suốt buổi diễn.
- Trong ánh đèn vàng, người cầm trịch dẫn mạch giai điệu như dắt khán giả qua từng lớp tuồng.
- Chỉ một cái gật đầu của người cầm trịch, tiếng trống chầu cuộn lên, kéo cả ban nhạc vào nhịp.
- Khi bàn tay cầm trịch run nhẹ, cả dàn nhạc cũng chao theo, lộ ra sự mong manh của khoảnh khắc.
Nghĩa 2: Điều khiển, chỉ dẫn để công việc tiến hành đúng và nhịp nhàng.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chủ nhiệm cầm trịch buổi sinh hoạt lớp để mọi việc trật tự.
- Bạn lớp trưởng cầm trịch nhóm, ai cũng biết việc của mình.
- Bố cầm trịch bữa dọn nhà, phân công từng người một.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị bí thư chi đoàn cầm trịch sự kiện, lịch trình chạy mượt như bài hát.
- Thầy tổng phụ trách cầm trịch cuộc thi, các phần việc nối nhau trôi chảy.
- Bạn tổ trưởng cầm trịch buổi thuyết trình, giữ nhịp cho nhóm không bị loạn.
3
Người trưởng thành
- Trưởng dự án cầm trịch cuộc họp, mọi đầu việc được chốt gọn.
- Chị quản lý cầm trịch chiến dịch, ghép các mảnh rời thành một guồng máy nhịp nhàng.
- Anh đạo diễn cầm trịch trường quay, từng cảnh chuyển mạch đúng giờ và đúng ý.
- Khi không ai cầm trịch, công việc tưởng đơn giản cũng dễ rơi vào hỗn loạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Điều khiển một đội nhạc cổ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cầm trịch | Trang trọng, chuyên môn, dùng trong lĩnh vực âm nhạc. Ví dụ: Ông nhạc trưởng cầm trịch dàn nhạc hát bội suốt buổi diễn. |
| chỉ huy | Trung tính, chuyên môn, dùng trong lĩnh vực âm nhạc hoặc quân sự. Ví dụ: Anh ấy chỉ huy dàn nhạc giao hưởng rất tài tình. |
Nghĩa 2: Điều khiển, chỉ dẫn để công việc tiến hành đúng và nhịp nhàng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cầm trịch | Trang trọng, mang tính điều phối, lãnh đạo một sự kiện hoặc quá trình. Ví dụ: Trưởng dự án cầm trịch cuộc họp, mọi đầu việc được chốt gọn. |
| chỉ đạo | Trang trọng, mang tính định hướng, lãnh đạo một dự án hoặc công việc. Ví dụ: Bộ trưởng chỉ đạo sát sao công tác phòng chống dịch. |
| chủ trì | Trang trọng, mang tính điều hành, đứng đầu một buổi họp hoặc sự kiện. Ví dụ: Ông ấy sẽ chủ trì buổi lễ kỷ niệm thành lập công ty. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc điều hành, quản lý một dự án hoặc sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến âm nhạc cổ truyền.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các ngành liên quan đến quản lý dự án hoặc tổ chức sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự uy quyền, trách nhiệm trong việc điều hành.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò lãnh đạo, điều hành.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến quản lý.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác và nhịp nhàng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lãnh đạo khác như "chỉ đạo" hay "quản lý".
- Chú ý đến ngữ cảnh âm nhạc cổ khi sử dụng từ này.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh cần sự điều hành nhịp nhàng và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cầm trịch dàn nhạc", "cầm trịch cuộc họp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được điều khiển (dàn nhạc, cuộc họp) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhịp nhàng, hiệu quả).
