Cắm sừng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đánh lừa chồng, ngoại tình.
Ví dụ: Tôi bị vợ cắm sừng nên quyết định ly hôn.
Nghĩa: Đánh lừa chồng, ngoại tình.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh ấy buồn vì biết vợ đã cắm sừng mình.
  • Chú kia bị vợ cắm sừng nên dọn ra ở riêng.
  • Cô ấy nói thật, xin lỗi vì lỡ cắm sừng chồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta đau đớn khi phát hiện bị vợ cắm sừng bấy lâu.
  • Bạn tôi bảo chú của bạn ấy bị cắm sừng, cả nhà xót xa.
  • Cô hàng xóm thừa nhận đã cắm sừng chồng và xin được tha thứ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bị vợ cắm sừng nên quyết định ly hôn.
  • Anh ngỡ mình xây tổ ấm vững vàng, ai ngờ bị cắm sừng ngay trong chính căn nhà ấy.
  • Nhiều người chọn im lặng khi bị cắm sừng, vì sợ con cái tổn thương.
  • Không gì đau bằng cảm giác bị cắm sừng rồi phát hiện qua một chi tiết nhỏ tưởng chừng vô hại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đánh lừa chồng, ngoại tình.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cắm sừng Khẩu ngữ, mang tính miệt thị, chỉ việc vợ ngoại tình với chồng. Ví dụ: Tôi bị vợ cắm sừng nên quyết định ly hôn.
ngoại tình Trung tính, trang trọng hơn 'cắm sừng', chỉ hành vi quan hệ ngoài hôn nhân của bất kỳ giới tính nào. Ví dụ: Cô ấy ngoại tình với người khác sau lưng chồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức để chỉ hành động ngoại tình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện đại hoặc kịch bản phim để tạo sự gần gũi, chân thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chỉ trích hoặc châm biếm.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không chính thức, khi muốn nhấn mạnh sự phản bội trong mối quan hệ tình cảm.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ sự lịch sự.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh có sự thân mật hoặc khi người nói muốn tạo ấn tượng mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với các từ như "ngoại tình" ở mức độ thân mật và không chính thức.
  • Cần chú ý đến đối tượng và hoàn cảnh giao tiếp để tránh gây khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy cắm sừng anh ta".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và tân ngữ (bổ ngữ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...