Cảm phiền
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phiền, làm phiền (từ dùng trong lời yêu cầu, đề nghị một cách lịch sự hoặc kiểu cách).
Ví dụ:
Cảm phiền anh cho tôi xem lại hóa đơn.
Nghĩa: Phiền, làm phiền (từ dùng trong lời yêu cầu, đề nghị một cách lịch sự hoặc kiểu cách).
1
Học sinh tiểu học
- Cảm phiền cô cho con mượn cái bút một lát.
- Cảm phiền chú dời xe một chút để con đi qua.
- Cảm phiền bạn nhường chỗ này cho tớ với.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cảm phiền bạn nói nhỏ hơn để mình tập trung làm bài.
- Cảm phiền thầy cho em nộp bài muộn vì mạng bị lỗi.
- Cảm phiền bạn chuyển giúp lời nhắn này đến lớp trưởng.
3
Người trưởng thành
- Cảm phiền anh cho tôi xem lại hóa đơn.
- Cảm phiền chị giữ cửa giúp, tôi xách đồ vào đã.
- Cảm phiền quý khách đeo khẩu trang khi vào thang máy.
- Cảm phiền em cho xin ít thời gian, mình cần rà soát lại hồ sơ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phiền, làm phiền (từ dùng trong lời yêu cầu, đề nghị một cách lịch sự hoặc kiểu cách).
Từ đồng nghĩa:
phiền làm phiền
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cảm phiền | Trung tính, lịch sự, trang trọng, dùng trong lời yêu cầu hoặc đề nghị. Ví dụ: Cảm phiền anh cho tôi xem lại hóa đơn. |
| phiền | Trung tính, lịch sự, dùng trong lời yêu cầu hoặc đề nghị, ít trang trọng hơn 'cảm phiền'. Ví dụ: Phiền anh chuyển giúp tôi tài liệu này. |
| làm phiền | Trung tính, lịch sự, dùng trong lời yêu cầu hoặc đề nghị, mang tính phổ biến. Ví dụ: Tôi không muốn làm phiền anh vào lúc này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhờ vả hoặc yêu cầu ai đó làm gì một cách lịch sự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tái hiện lời thoại đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lịch sự, nhã nhặn trong giao tiếp.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhờ vả hoặc yêu cầu một cách nhẹ nhàng, tránh gây khó chịu.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng cao.
- Thường đi kèm với các lời đề nghị cụ thể để tăng tính lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "làm ơn" nhưng "cảm phiền" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu nhầm là mỉa mai.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, thể hiện hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm phiền bạn", "cảm phiền anh/chị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với đại từ nhân xưng (bạn, anh, chị) hoặc danh từ chỉ người.

Danh sách bình luận