Cam nhông

Nghĩa & Ví dụ
camnhông.
Ví dụ: Xe ì vì bộ cam nhông đã mòn.
Nghĩa: camnhông.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú sửa xe thay cái cam nhông bị mòn trên chiếc xe máy.
  • Thầy cho chúng em xem chiếc cam nhông nhỏ trong mô hình robot.
  • Bánh xe đạp quay nhờ xích bám vào cam nhông phía sau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi sang số, cam nhông ăn khớp khác nhau để đổi tốc độ quay.
  • Chiếc xe cũ hú lên vì cam nhông khô dầu bôi trơn.
  • Trong mô hình máy, em chỉnh cam nhông lớn kéo chậm nhưng khỏe hơn.
3
Người trưởng thành
  • Xe ì vì bộ cam nhông đã mòn.
  • Chỉ một mắt xích trượt khỏi cam nhông, cả dây chuyền phải dừng; cơ cấu nhỏ nhưng hệ quả lớn.
  • Tiếng rít kim loại nhắc tôi tra dầu cho dàn cam nhông, tránh để hỏng lan sang trục.
  • Trong kế hoạch, mỗi người như một bánh cam nhông: ăn khớp nhịp nhàng thì guồng máy mới chạy êm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về giao thông, vận tải.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành vận tải và cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các loại xe tải lớn trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc báo chí.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ loại xe cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phương tiện giao thông khác như "xe tải".
  • Chú ý phân biệt với các từ gần nghĩa để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh kỹ thuật để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc cam nhông lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, hai), và động từ (chở, chạy).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...