Cam lòng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ). Thoả lòng, cảm thấy tự bằng lòng làm việc gì hoặc trước việc gì.
Ví dụ:
Tôi cam lòng lùi một bước để gia đình yên ấm.
2.
động từ
(ít dùng). Cảm thấy vẫn tự bằng lòng được khi làm điều thừa biết là xấu xa, nhục nhã; cam tâm.
Ví dụ:
Tôi không cam lòng bán rẻ lương tâm lấy chút lợi nhỏ.
Nghĩa 1: (cũ). Thoả lòng, cảm thấy tự bằng lòng làm việc gì hoặc trước việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Con cam lòng nhường bạn phần quà vì bạn chưa có.
- Em cam lòng chờ đến lượt chơi sau cùng.
- Bé cam lòng làm lại bài tập để cho đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ cam lòng ở lại trực nhật để lớp sạch sẽ hơn.
- Cô ấy cam lòng bỏ buổi đi chơi để hoàn thành bài thuyết trình.
- Nhóm cam lòng tập thêm giờ vì muốn phần biểu diễn thật tròn trịa.
3
Người trưởng thành
- Tôi cam lòng lùi một bước để gia đình yên ấm.
- Có những ngày, ta cam lòng chọn đường vòng, chỉ để giữ bình yên trong lòng.
- Anh cam lòng nhận phần thiệt, miễn đồng nghiệp được bảo toàn dự án.
- Chị cam lòng dậy sớm mỗi sáng, như một cách chăm chút cho tương lai của con.
Nghĩa 2: (ít dùng). Cảm thấy vẫn tự bằng lòng được khi làm điều thừa biết là xấu xa, nhục nhã; cam tâm.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy không cam lòng nói dối để được điểm cao.
- Em không cam lòng nhận công lao của người khác.
- Con không cam lòng ăn gian trong trò chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình không cam lòng để tin giả lan ra chỉ vì được nhiều lượt thích.
- Cậu ấy không cam lòng hạ bệ bạn chỉ để giành vị trí trong đội.
- Tớ không cam lòng che giấu lỗi sai khi làm thí nghiệm.
3
Người trưởng thành
- Tôi không cam lòng bán rẻ lương tâm lấy chút lợi nhỏ.
- Ta không cam lòng cúi đầu trước điều sai, dù con đường ngay thẳng khó đi hơn.
- Anh không cam lòng chấp nhận lời tâng bốc giả dối để đổi lấy một ghế ngồi.
- Chị không cam lòng ký vào bản báo cáo đã bị bóp méo sự thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Thoả lòng, cảm thấy tự bằng lòng làm việc gì hoặc trước việc gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cam lòng | Cũ, trung tính, thể hiện sự chấp nhận hoặc bằng lòng với một điều gì đó, thường là khó khăn hoặc không như ý, với thái độ bình thản, tự nguyện. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi cam lòng lùi một bước để gia đình yên ấm. |
| bằng lòng | Trung tính, thể hiện sự chấp thuận, hài lòng với một điều gì đó. Ví dụ: Cô ấy bằng lòng với quyết định của gia đình. |
| đành lòng | Trung tính, thường dùng khi chấp nhận một điều gì đó không mong muốn nhưng không còn lựa chọn nào khác, với sự chấp nhận nội tâm. Ví dụ: Anh ấy đành lòng chấp nhận số phận. |
| thoả lòng | Trung tính, thể hiện sự hài lòng, mãn nguyện sau khi đạt được điều mong muốn hoặc chấp nhận một điều gì đó. Ví dụ: Sau bao năm chờ đợi, cuối cùng anh cũng thoả lòng. |
Nghĩa 2: (ít dùng). Cảm thấy vẫn tự bằng lòng được khi làm điều thừa biết là xấu xa, nhục nhã; cam tâm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cam lòng | Tiêu cực, ít dùng, thể hiện sự chấp nhận hoặc sẵn lòng làm điều xấu xa, nhục nhã mà không hề hối hận hay day dứt. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi không cam lòng bán rẻ lương tâm lấy chút lợi nhỏ. |
| cam tâm | Tiêu cực, thể hiện sự sẵn lòng làm điều xấu xa, độc ác mà không chút lương tâm hay hối hận. Ví dụ: Hắn cam tâm hãm hại người vô tội. |
| nhẫn tâm | Tiêu cực, thể hiện sự độc ác, tàn nhẫn, không có lòng trắc ẩn khi làm điều xấu. Ví dụ: Kẻ sát nhân nhẫn tâm ra tay với nạn nhân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng trong các tình huống nhấn mạnh sự chấp nhận hoặc cam chịu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tự sự hoặc phân tích tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để diễn tả tâm trạng nhân vật, đặc biệt trong các tác phẩm có chiều sâu tâm lý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chấp nhận, đôi khi mang sắc thái tiêu cực hoặc cam chịu.
- Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các tình huống cần diễn tả tâm lý sâu sắc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chấp nhận một cách miễn cưỡng hoặc có phần tiêu cực.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự tích cực hoặc lạc quan.
- Thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cam tâm"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý sắc thái tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy cam lòng chịu đựng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ làm chủ ngữ; có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn".

Danh sách bình luận