Cắm cúi

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chăm chú và mải miết làm một động tác nào đó.
Ví dụ: Anh cắm cúi gõ báo cáo cho xong hạn.
Nghĩa: Chăm chú và mải miết làm một động tác nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé cắm cúi tô màu bức tranh cho kịp nộp.
  • Em cắm cúi xếp những khối lego cho thành cái nhà.
  • Bé cắm cúi đọc truyện tranh, quên cả giờ ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó cắm cúi làm bài thí nghiệm, gần như không nghe tiếng chuông ra chơi.
  • Cô bạn cắm cúi luyện đàn, tiếng phím dồn dập mà ánh mắt vẫn bình thản.
  • Anh ấy cắm cúi tra cứu tài liệu trong thư viện, từng trang lật như có nhịp riêng.
3
Người trưởng thành
  • Anh cắm cúi gõ báo cáo cho xong hạn.
  • Cô cắm cúi vun luống rau, để mặc nắng trưa rót xuống lưng áo.
  • Ông cắm cúi dò từng con số, như tìm lối ra trong mê cung sổ sách.
  • Đêm xuống, tôi cắm cúi viết, nghe thời gian rơi từng giọt ngoài khung cửa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động chăm chú, thường là trong công việc hoặc học tập.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản miêu tả sinh động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, thể hiện sự tập trung cao độ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chăm chỉ, tập trung cao độ.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tập trung, chăm chỉ trong một hoạt động cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các hoạt động như học tập, làm việc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tập trung khác như "chăm chú" nhưng "cắm cúi" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cắm cúi làm việc", "cắm cúi học bài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hành động hoặc đối tượng của hành động, ví dụ: "cắm cúi viết", "cắm cúi đọc sách".