Cấm cửa
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Không cho phép đến nhà mình nữa.
Ví dụ:
Anh ta bị chủ nhà cấm cửa sau lần gây rối tối qua.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Không cho phép đến nhà mình nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy làm ồn quá nên bác hàng xóm cấm cửa bạn vào nhà bác.
- Vì con nghịch bẩn, cô chủ nhà trọ cấm cửa không cho vào chơi nữa.
- Chủ quán giận, cấm cửa nhóm trẻ vì làm đổ nước khắp sàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vì nhiều lần thất hứa, cậu bị gia đình bạn thân cấm cửa, không được ghé sang như trước.
- Chủ nhà nuôi chó dữ, từng bị quậy phá nên cấm cửa bọn học trò ồn ào.
- Sau vụ nói năng hỗn hào, cậu nhận tin bị nhà bạn cấm cửa, chỉ còn cách nhắn tin xin lỗi.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bị chủ nhà cấm cửa sau lần gây rối tối qua.
- Chúng tôi từng thân, nhưng chỉ một lời nói quá trớn, tôi bị nhà cô ấy cấm cửa, đứng ngoài cổng mà lạnh cả lòng.
- Quán quen đột ngột cấm cửa anh, như một dấu chấm hết cho những buổi tối rôm rả ngày nào.
- Đến lúc bị cấm cửa, người ta mới hiểu sự nhẫn nhịn của chủ nhà đã cạn từ lâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả hành động không cho phép ai đó vào nhà mình nữa, thường là do mâu thuẫn hoặc bất đồng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện mâu thuẫn giữa các nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ quyết liệt, dứt khoát.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc căng thẳng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc không cho phép ai đó vào nhà mình nữa.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
- Thường dùng trong các mối quan hệ cá nhân, gia đình.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cấm đoán" nhưng "cấm cửa" cụ thể hơn về việc không cho vào nhà.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị cấm cửa", "đã cấm cửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "bạn bè", "khách") và phó từ chỉ thời gian (như "vĩnh viễn", "tạm thời").

Danh sách bình luận