Cầm chừng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giữ ở một mức đại khái, có tính chất lấy lệ hoặc để chờ đợi.
Ví dụ: Tôi làm cầm chừng để chờ quyết định của sếp.
Nghĩa: Giữ ở một mức đại khái, có tính chất lấy lệ hoặc để chờ đợi.
1
Học sinh tiểu học
  • Em chỉ đọc bài cầm chừng trong lúc chờ cô phát đề.
  • Trời còn mưa, đội bóng đá khởi động cầm chừng cho đỡ lạnh.
  • Mẹ nấu cầm chừng nồi cháo để đợi ba về ăn chung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà sách vắng khách, chị thu ngân làm việc cầm chừng để trông quầy.
  • Chưa có ý tưởng rõ ràng, bạn ấy viết cầm chừng vài dòng mở bài.
  • Đội dự án tạm chạy cầm chừng, chờ thông tin mới từ giáo viên hướng dẫn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi làm cầm chừng để chờ quyết định của sếp.
  • Quán giữ lò bếp đỏ cầm chừng, sợ lỡ khách ghé mà cũng sợ đốt phí than.
  • Anh trả lời tin nhắn cầm chừng, như muốn giữ cuộc trò chuyện ở mức lịch sự mà không đi xa.
  • Trong lúc thị trường lặng sóng, doanh nghiệp vận hành cầm chừng để bảo toàn dòng tiền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động duy trì một trạng thái tạm thời, không dứt khoát.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mô tả tình trạng kinh tế hoặc hoạt động tạm thời.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh về sự chờ đợi hoặc duy trì một trạng thái không ổn định.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tạm thời, không quyết đoán.
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực nhẹ.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và một số văn bản mô tả tình trạng không ổn định.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự duy trì tạm thời, không dứt khoát.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự chính xác và rõ ràng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi mô tả tình trạng chờ đợi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự duy trì khác như "tạm thời" hoặc "giữ nguyên".
  • Không nên dùng khi cần diễn tả sự ổn định hoặc quyết đoán.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cầm chừng công việc", "cầm chừng tốc độ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, trạng từ chỉ mức độ như "hơi", "tạm".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...