Cái ghẻ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Động vật chân đốt rất nhỏ, sống kí sinh ở da, gây ra bệnh ghẻ.
Ví dụ :
Cái ghẻ là sinh vật kí sinh gây ngứa rát và nổi mụn nước trên da.
Nghĩa: Động vật chân đốt rất nhỏ, sống kí sinh ở da, gây ra bệnh ghẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Con chó bị ngứa vì có cái ghẻ bám trên da.
- Bác sĩ nói cái ghẻ làm da bị sần và ngứa rát.
- Mẹ tắm thuốc cho em mèo để trị cái ghẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quan sát dưới kính lúp, chúng em thấy cái ghẻ nhỏ như hạt bụi bò trên da.
- Cái ghẻ đào đường hầm trong lớp biểu bì nên gây ngứa về đêm.
- Nếu không giữ vệ sinh chung, cái ghẻ có thể lây từ người này sang người khác.
3
Người trưởng thành
- Cái ghẻ là sinh vật kí sinh gây ngứa rát và nổi mụn nước trên da.
- Trong trại chăn nuôi, một đợt bùng phát cái ghẻ có thể làm cả đàn vật nuôi gầy rộc vì gãi suốt.
- Anh ta tưởng chỉ dị ứng thời tiết, ai ngờ soi da mới thấy vệt hầm li ti do cái ghẻ để lại.
- Điều trị cái ghẻ cần đồng thời sát khuẩn đồ dùng cá nhân, nếu không mầm bệnh vẫn loanh quanh trong nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Động vật chân đốt rất nhỏ, sống kí sinh ở da, gây ra bệnh ghẻ.
Từ đồng nghĩa:
con ghẻ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cái ghẻ | Trung tính, dùng trong y học và đời sống hàng ngày để chỉ tác nhân gây bệnh. Ví dụ: Cái ghẻ là sinh vật kí sinh gây ngứa rát và nổi mụn nước trên da. |
| con ghẻ | Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ chung loài ve ghẻ. Ví dụ: Bác sĩ nói phải diệt hết con ghẻ trên da. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về bệnh ghẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe hoặc bài viết về bệnh ngoài da.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là da liễu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường gặp trong ngữ cảnh y học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ nguyên nhân gây bệnh ghẻ trong ngữ cảnh y học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh ngoài da khác nếu không chú ý.
- Không nên dùng từ này để chỉ bệnh ghẻ một cách chung chung, vì nó chỉ rõ tác nhân gây bệnh.
- Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ về bệnh ghẻ và tác nhân gây bệnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con cái ghẻ", "cái ghẻ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, kia), lượng từ (một, vài), và động từ (gây ra, sống).

Danh sách bình luận