Cách mệnh
Nghĩa & Ví dụ
cách mạng.
Ví dụ:
Cuộc cách mệnh đã thay đổi chế độ cũ.
Nghĩa: cách mạng.
1
Học sinh tiểu học
- Các chú bộ đội kể chuyện về cuộc cách mệnh của dân tộc.
- Bức tranh trên tường vẽ đoàn người đi làm cách mệnh.
- Thầy cô dạy rằng cách mệnh là thay đổi lớn để đất nước tốt hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuốn sách miêu tả cách mệnh như ngọn lửa thắp lên niềm tin đổi đời.
- Nhân vật chính đứng vào hàng ngũ cách mệnh vì không chấp nhận bất công.
- Trong bài học, chúng mình so sánh các giai đoạn của cuộc cách mệnh ở nước ta.
3
Người trưởng thành
- Cuộc cách mệnh đã thay đổi chế độ cũ.
- Anh nói làm cách mệnh không chỉ là nổi dậy, mà còn là kiến thiết ngày sau.
- Lịch sử cho thấy mỗi cuộc cách mệnh đều mang theo cả hy vọng lẫn trả giá.
- Có người chọn đi theo cách mệnh vì khát vọng tự do mạnh hơn nỗi sợ hãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cách mạng" hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc học thuật để chỉ các cuộc cách mạng lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo phong cách cổ điển hoặc nhấn mạnh ý nghĩa lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi nhớ đến các sự kiện lịch sử quan trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính lịch sử hoặc trong ngữ cảnh học thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "cách mạng".
- Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn bản cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cách mạng" trong giao tiếp thông thường.
- "Cách mệnh" có sắc thái cổ điển hơn so với "cách mạng".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cách mạng công nghiệp", "cách mạng xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (thực hiện, tiến hành), và danh từ (công nghiệp, văn hóa).

Danh sách bình luận