Cả tin
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tin ngay một cách dễ dãi, thiếu suy xét.
Ví dụ:
Anh ấy quá cả tin nên ký vào hợp đồng mà không đọc kỹ.
Nghĩa: Tin ngay một cách dễ dãi, thiếu suy xét.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam cả tin nên đưa đồ chơi cho bạn lạ mượn rồi mất luôn.
- Em bé cả tin nghe ai rủ cũng đi theo, rất nguy hiểm.
- Con bị lừa vì quá cả tin vào lời hứa tặng quà miễn phí.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy quá cả tin nên chuyển khoản theo đường link lạ và bị mất tiền.
- Vì cả tin lời quảng cáo thần tốc, cậu mua thuốc online rồi thất vọng.
- Bạn ấy cả tin vào tin đồn trên mạng, suýt nghỉ học vô lý.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy quá cả tin nên ký vào hợp đồng mà không đọc kỹ.
- Có lúc ta cả tin vì khao khát điều tốt đẹp, rồi học cách tỉnh táo hơn.
- Cả tin vào lời khen dễ khiến mình lệch khỏi thực tế và tự chuốc thất vọng.
- Sau một lần cả tin, cô tập thói quen kiểm tra nguồn tin trước khi quyết định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tin ngay một cách dễ dãi, thiếu suy xét.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cả tin | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự thiếu cẩn trọng trong việc tiếp nhận thông tin. Ví dụ: Anh ấy quá cả tin nên ký vào hợp đồng mà không đọc kỹ. |
| ngây thơ | Trung tính, thường chỉ sự non nớt, thiếu kinh nghiệm, dễ bị lừa gạt. Ví dụ: Cô bé ngây thơ tin lời người lạ. |
| khờ khạo | Hơi tiêu cực, chỉ sự thiếu khôn ngoan, dễ bị lừa vì không suy xét kỹ. Ví dụ: Anh ta quá khờ khạo nên bị lừa hết tiền. |
| dễ tin | Trung tính, mô tả tính cách dễ dàng chấp nhận thông tin mà không nghi ngờ. Ví dụ: Người dễ tin thường bị lợi dụng. |
| đa nghi | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ tính cách hay nghi ngờ, không dễ tin bất cứ điều gì. Ví dụ: Anh ấy rất đa nghi, không tin bất cứ ai. |
| khôn ngoan | Tích cực, chỉ sự thông minh, biết suy xét kỹ lưỡng để không bị lừa. Ví dụ: Cô ấy rất khôn ngoan trong mọi quyết định. |
| cảnh giác | Trung tính, chỉ sự đề phòng, thận trọng, không dễ bị lừa gạt. Ví dụ: Chúng ta cần cảnh giác với những lời mời chào hấp dẫn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tính cách của ai đó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để xây dựng tính cách nhân vật hoặc tạo tình huống truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu thận trọng, dễ bị lừa gạt.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu suy xét trong việc tin tưởng người khác.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tin tưởng" nhưng "cả tin" mang nghĩa tiêu cực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cả tin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ (người, tính cách).
