Cà rá
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhẫn.
Ví dụ:
Anh cất chiếc cà rá vào hộp nhung để khỏi trầy.
Nghĩa: Nhẫn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo đeo một chiếc cà rá lấp lánh trên ngón tay.
- Mẹ tháo cà rá ra trước khi rửa bát.
- Bé thích thử chiếc cà rá đồ chơi trong hộp đồ hóa trang.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy khoe chiếc cà rá sinh nhật, đơn giản mà tinh tế.
- Ánh đèn phản chiếu lên cà rá khiến nó sáng như ngôi sao nhỏ.
- Trong vở kịch lớp, nhân vật tặng cà rá để hứa hẹn một tình bạn lâu dài.
3
Người trưởng thành
- Anh cất chiếc cà rá vào hộp nhung để khỏi trầy.
- Cà rá không chỉ là trang sức; nó gói cả một lời hẹn thầm lặng.
- Chị tháo cà rá sau một ngày dài, thấy tay nhẹ hơn và lòng cũng dịu lại.
- Ông lặng nhìn vết xước mịn trên cà rá cũ, nhớ một thời son trẻ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhẫn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cà rá | Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng ở một số vùng miền. Ví dụ: Anh cất chiếc cà rá vào hộp nhung để khỏi trầy. |
| nhẫn | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Cô ấy đeo một chiếc nhẫn kim cương lấp lánh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "nhẫn".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc phong cách riêng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Phong cách bình dân, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong ngữ cảnh địa phương hoặc khi muốn tạo cảm giác gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhẫn" trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
- Không nên dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc cà rá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (đẹp, lấp lánh) hoặc động từ (mua, đeo).

Danh sách bình luận