Ca nông
Nghĩa & Ví dụ
canông.
Ví dụ:
Chiếc canông cũ được trưng bày ngoài sân bảo tàng.
Nghĩa: canông.
1
Học sinh tiểu học
- Trên tranh, chiếc canông đặt trên thành lũy đang nhắm ra biển.
- Thầy giáo chỉ vào mô hình canông trong bảo tàng và kể chuyện lịch sử.
- Trong trò chơi xếp hình, em đặt canông ở góc thành để bảo vệ lâu đài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tiết sử, chúng mình thảo luận vai trò của canông trong những trận đánh trên biển.
- Âm thanh canông vang dội có thể làm rung cả mặt đất.
- Trên bản đồ chiến sự, vị trí đặt canông quyết định tầm bắn và hướng phòng thủ.
3
Người trưởng thành
- Chiếc canông cũ được trưng bày ngoài sân bảo tàng.
- Tiếng canông ngày ấy không chỉ xé toạc bầu trời, mà còn khắc vào ký ức của cả một thế hệ.
- Kỹ sư pháo binh tính toán góc nâng của canông như một người thợ cả cân đo từng li từng tí.
- Một khẩu canông im lìm giữa bãi cát, như chứng nhân lặng lẽ của những mùa gió chướng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, kỹ thuật liên quan đến vũ khí.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
- Thuộc văn viết và chuyên ngành, ít khi dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chủ đề liên quan đến quân sự hoặc lịch sử.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
- Khác biệt với "pháo" ở chỗ "ca nông" thường chỉ loại vũ khí lớn hơn và có tầm bắn xa hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc ca nông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, chiếc), tính từ (lớn, nhỏ) và động từ (bắn, di chuyển).

Danh sách bình luận