Cá ngạnh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cá nước ngọt thân màu xám đen, bụng màu trắng nhạt, da trơn, có bốn đôi râu dài, vây có ngạnh cứng.
Ví dụ: Chợ sáng có mẻ cá ngạnh mới kéo từ sông lên.
Nghĩa: Cá nước ngọt thân màu xám đen, bụng màu trắng nhạt, da trơn, có bốn đôi râu dài, vây có ngạnh cứng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé chỉ vào con cá ngạnh trong chậu và hỏi bố nó ăn gì.
  • Ông ngoại kể ở sông sau làng có nhiều cá ngạnh.
  • Cô giáo cho xem tranh con cá ngạnh có râu dài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bọn mình thả lưới gần bờ, may mắn vớt được một con cá ngạnh to.
  • Con cá ngạnh trườn khỏi rọ, râu quẫy nước nghe xào xạc.
  • Ở khúc sông đục ấy, cá ngạnh thường ẩn dưới đá và bùn.
3
Người trưởng thành
  • Chợ sáng có mẻ cá ngạnh mới kéo từ sông lên.
  • Cầm con cá ngạnh, tôi thấy rõ lớp da trơn và cái vây có ngạnh cứng như lời ông nội tả.
  • Món canh chua cá ngạnh làm dịu cái oi nồng, mùi sông như theo vào bếp.
  • Đêm ngồi bến vắng, nghe tiếng nước lặng, tôi chợt nhớ bữa cơm quê với con cá ngạnh còn thơm khói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loài cá nước ngọt, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về câu cá hoặc ẩm thực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu về sinh học, thủy sản hoặc các bài viết về ẩm thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành về sinh học, ngư nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là chuyên ngành và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ loài cá trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc khi thảo luận về ẩm thực.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc ẩm thực.
  • Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loài cá khác có đặc điểm tương tự.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cá ngạnh lớn", "cá ngạnh sông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (bắt, nuôi), và lượng từ (một con, nhiều con).
cá trê cá lóc cá rô cá chép cá tra cá basa tôm cua ốc