Cá lóc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cá quả.
Ví dụ:
Chợ sáng nay có cá lóc tươi.
Nghĩa: Cá quả.
1
Học sinh tiểu học
- Con cá lóc bơi trong ao sau nhà.
- Mẹ nấu canh chua cá lóc cho cả nhà.
- Bé nhìn thấy cá lóc nhảy khỏi mặt nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở đồng bằng, cá lóc thường sống trong ruộng lúa ngập nước.
- Ba bắt được một con cá lóc to, vảy ánh lên dưới nắng sớm.
- Cô kể rằng cá lóc rất khỏe, có thể trườn qua bờ khi nước rút.
3
Người trưởng thành
- Chợ sáng nay có cá lóc tươi.
- Chiều mưa, nồi canh cá lóc khói bay làm nhớ mùi bếp cũ.
- Anh chủ quán kho cá lóc với tiêu, nghe mùi đã muốn về nhà.
- Người miền quê hay ví cá lóc như phần bền bỉ của ruộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cá quả.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cá lóc | Trung tính, tên gọi thông dụng ở miền Nam Việt Nam. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Chợ sáng nay có cá lóc tươi. |
| cá quả | Trung tính, phổ biến ở miền Bắc. Ví dụ: Mẹ tôi thường mua cá quả về nấu canh chua. |
| cá tràu | Trung tính, phổ biến ở miền Trung. Ví dụ: Món cá tràu kho riềng rất được ưa chuộng. |
| cá chuối | Trung tính, phổ biến ở một số vùng miền Bắc và Trung. Ví dụ: Bà ngoại tôi hay gọi là cá chuối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ẩm thực hoặc câu cá.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, môi trường hoặc ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được dùng để tạo hình ảnh quê hương, sông nước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thủy sản và nghiên cứu sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn hoặc đặc điểm sinh học của loài cá này.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến ẩm thực, sinh học.
- Có thể thay thế bằng "cá quả" trong một số ngữ cảnh miền Bắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loài cá khác nếu không có hình ảnh minh họa.
- "Cá lóc" và "cá quả" có thể gây nhầm lẫn vùng miền, cần chú ý khi giao tiếp.
- Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh quen thuộc với người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cá lóc lớn", "cá lóc đồng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (bắt, nấu), và lượng từ (một con, nhiều con).
