Cà lơ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có những cử chỉ, hành vi không đứng đắn của kẻ du đãng và lêu lổng.
Ví dụ:
Anh ta xuất hiện với vẻ cà lơ, ai cũng dè chừng.
Nghĩa: Có những cử chỉ, hành vi không đứng đắn của kẻ du đãng và lêu lổng.
1
Học sinh tiểu học
- Anh kia ăn mặc cà lơ, đứng huýt sáo trêu người đi đường.
- Thằng bé bắt chước đi dáng cà lơ, cô giáo nhắc ngay.
- Ở công viên có vài người nói năng cà lơ, bảo vệ mời đi chỗ khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hắn dựa tường với dáng cà lơ, miệng huýt sáo như thách thức mọi người.
- Vào lớp mà cứ đùa giỡn cà lơ trước mặt thầy cô thì thật khó coi.
- Trong ngõ, nhóm thanh niên cười nói cà lơ, vung tay múa chân gây ồn ào.
3
Người trưởng thành
- Anh ta xuất hiện với vẻ cà lơ, ai cũng dè chừng.
- Đứng ở quán nước, hắn ném ánh nhìn cà lơ, mồm nhai kẹo bồm bộp như muốn gây sự.
- Cách nói năng cà lơ của cậu ấy khiến cuộc họp mất hẳn sự trang nghiêm.
- Đêm xuống, vài bóng người đi cà lơ ngoài phố, tiếng cười khẩy hòa trong mùi khói thuốc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có những cử chỉ, hành vi không đứng đắn của kẻ du đãng và lêu lổng.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cà lơ | Khẩu ngữ, tiêu cực, miệt thị nhẹ, chỉ sự thiếu đứng đắn, vô trách nhiệm. Ví dụ: Anh ta xuất hiện với vẻ cà lơ, ai cũng dè chừng. |
| lêu lổng | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ sự vô công rồi nghề, không có trách nhiệm. Ví dụ: Anh ta suốt ngày lêu lổng, chẳng chịu làm gì. |
| lông bông | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ sự không có định hướng, không chịu làm việc. Ví dụ: Cậu ấy cứ lông bông mãi thế này thì làm sao mà thành công được. |
| đứng đắn | Trung tính đến tích cực, chỉ sự nghiêm túc, đúng mực trong hành vi, lời nói. Ví dụ: Anh ấy luôn có thái độ đứng đắn trong công việc. |
| nghiêm túc | Tích cực, chỉ sự tập trung, không đùa cợt, có trách nhiệm. Ví dụ: Cô ấy rất nghiêm túc khi học bài. |
| chững chạc | Tích cực, chỉ sự trưởng thành, điềm đạm, đáng tin cậy. Ví dụ: Dù còn trẻ nhưng cậu bé đã rất chững chạc. |
| đàng hoàng | Tích cực, chỉ sự tử tế, có phẩm giá, đúng mực. Ví dụ: Anh ấy luôn cư xử đàng hoàng với mọi người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả ai đó có hành vi không đứng đắn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc bối cảnh sống động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không đứng đắn của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
- Thường đi kèm với các từ khác để miêu tả hành vi cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm nếu không rõ ngữ cảnh.
- Có thể bị coi là thô lỗ nếu dùng không đúng chỗ.
- Nên cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cà lơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc hành vi, ví dụ: "người cà lơ", "hành vi cà lơ".

Danh sách bình luận