Bất hảo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Người) không tốt.
Ví dụ:
Anh ta nổi tiếng là một kẻ bất hảo trong vùng.
Nghĩa: (Người) không tốt.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy là người bất hảo nên không ai muốn chơi cùng.
- Cậu bé bất hảo thường hay trêu chọc các bạn khác.
- Cô giáo dặn không nên kết bạn với những người bất hảo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù có tài năng, nhưng tính cách bất hảo đã khiến anh ta mất đi nhiều cơ hội.
- Những hành vi bất hảo của một số học sinh đã làm ảnh hưởng đến danh tiếng của trường.
- Cậu ta bị bạn bè xa lánh vì những lời nói và hành động bất hảo.
3
Người trưởng thành
- Anh ta nổi tiếng là một kẻ bất hảo trong vùng.
- Một người bất hảo có thể gây ra nhiều rắc rối cho cộng đồng.
- Dù đã cố gắng thay đổi, nhưng quá khứ bất hảo vẫn đeo bám anh ấy.
- Xã hội cần có những biện pháp để giúp đỡ những người bất hảo tìm lại con đường lương thiện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Người) không tốt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bất hảo | Tiêu cực, thường dùng để chỉ người có tiếng xấu, hành vi không đứng đắn. Ví dụ: Anh ta nổi tiếng là một kẻ bất hảo trong vùng. |
| xấu xa | Mạnh, tiêu cực, chỉ bản chất đạo đức suy đồi. Ví dụ: Hắn là một kẻ xấu xa, chuyên đi lừa gạt người khác. |
| tốt | Trung tính, tích cực, chỉ phẩm chất đạo đức tốt. Ví dụ: Anh ấy là một người tốt bụng. |
| đàng hoàng | Trung tính, tích cực, chỉ sự đứng đắn, có phẩm hạnh. Ví dụ: Cô ấy sống rất đàng hoàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những người có hành vi không tốt, không đáng tin cậy.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "không đáng tin" hoặc "không tốt".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái tiêu cực cho nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang sắc thái phê phán.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách không tốt của ai đó trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng từ khác như "không đáng tin".
- Thường dùng để chỉ người, ít khi dùng cho sự vật hay hiện tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "xấu xa" nhưng "bất hảo" thường nhẹ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người bất hảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (người, hành vi), có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, khá).

Danh sách bình luận