Bút kí

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thể kí ghi lại những, điều tai nghe mắt thấy, những nhận xét, cảm xúc của người viết trước các hiện tượng trong cuộc sống.
Ví dụ: Tạp chí đăng bút kí về một mùa lũ ở miền Trung.
Nghĩa: Thể kí ghi lại những, điều tai nghe mắt thấy, những nhận xét, cảm xúc của người viết trước các hiện tượng trong cuộc sống.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài bút kí kể lại chuyến đi biển của cô giáo rất sinh động.
  • Em đọc bút kí về ngày hội trồng cây và thấy như mình đang có mặt ở đó.
  • Chú viết bút kí về khu chợ quê, tả mùi bánh, tiếng rao nghe thật gần gũi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bút kí, tác giả vừa thuật lại cảnh núi rừng, vừa gửi gắm sự trân trọng với người lao động.
  • Bạn ấy chọn viết bút kí sau chuyến thiện nguyện, kể chân thực cảm xúc và suy nghĩ của mình.
  • Em thích bút kí vì nó cho mình nhìn thấy thế giới qua đôi mắt người viết, không chỉ bằng dữ kiện khô khan.
3
Người trưởng thành
  • Tạp chí đăng bút kí về một mùa lũ ở miền Trung.
  • Bút kí hay nằm ở chỗ cái nhìn riêng: người viết đứng giữa sự việc, ghi kịp nhịp thở của đời sống.
  • Đọc bút kí chiến trường, ta chạm vào sự thật nóng hổi lẫn những rung động rất người.
  • Khi mệt mỏi với luận thuyết, tôi tìm đến bút kí để nghe tiếng bước chân đời thường vang lên giản dị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ một thể loại văn bản ghi chép lại sự kiện, cảm xúc cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để thể hiện cái nhìn cá nhân của tác giả về cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cá nhân, chủ quan và thường mang tính cảm xúc.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong văn chương và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn ghi lại cảm xúc, suy nghĩ cá nhân về một sự kiện hoặc hiện tượng.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính khách quan cao như báo cáo khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhật ký"; bút kí thường có tính công khai hơn.
  • Chú ý đến giọng điệu và phong cách cá nhân khi viết bút kí để tạo sự hấp dẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bút kí của tôi", "bút kí hay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (hay, mới), động từ (viết, đọc), và lượng từ (một, những).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...