Bươm bướm

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
tên gọi chung bươm bướm. Bọ có bốn cánh mỏng, phủ một lớp vẩy nhỏ như phấn, thường gồm nhiều màu, có vòi để hút mật hoa.
Ví dụ: Bươm bướm bay là là trên bờ rào dâm bụt.
2.
danh từ
Truyền đơn nhỏ; truyền đơn bươm bướm (nói tắt).
Ví dụ: Anh để chồng bươm bướm quảng cáo trên quầy lễ tân.
3.
danh từ
bướm bạc. Cây mọc hoang, có hoa nở trông như cánh bướm trắng, dùng làm vị thuốc.
Ví dụ: Trên triền đồi còn sót lại vài bụi bướm bạc nở muộn.
Nghĩa 1: tên gọi chung bươm bướm. Bọ có bốn cánh mỏng, phủ một lớp vẩy nhỏ như phấn, thường gồm nhiều màu, có vòi để hút mật hoa.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bươm bướm đậu trên bông hoa vàng.
  • Em thấy bươm bướm bay quanh vườn nhà.
  • Bươm bướm xòe cánh, trông rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bươm bướm lượn qua luống hoa như đang vẽ những đường mềm trên không.
  • Sáng sớm, bươm bướm tìm hoa nở để hút mật.
  • Trong giờ sinh học, tụi mình quan sát bươm bướm thay đổi tư thế cánh khi đậu.
3
Người trưởng thành
  • Bươm bướm bay là là trên bờ rào dâm bụt.
  • Có hôm, giữa phố xá bụi bặm, một cánh bươm bướm trắng vẫn kịp ghé lại bên chùm bông giấy.
  • Nó khép mở đôi cánh phấn mỏng như đang thì thầm với nắng.
  • Đuổi theo bươm bướm, tôi chợt nhớ mùi vườn cũ và tiếng gọi của một mùa hè xa.
Nghĩa 2: Truyền đơn nhỏ; truyền đơn bươm bướm (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú phát bươm bướm giới thiệu ngày hội sách.
  • Cô nhét bươm bướm vào cặp để bé mang về cho bố mẹ.
  • Cổng trường có bươm bướm thông báo câu lạc bộ vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm tình nguyện phát bươm bướm kêu gọi mọi người tiết kiệm nước.
  • Bạn lớp trưởng in bươm bướm nhắc lịch sinh hoạt đội.
  • Chợt gió thổi, mấy tờ bươm bướm bay khắp sân, ai cũng chạy nhặt lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh để chồng bươm bướm quảng cáo trên quầy lễ tân.
  • Chiều nay đi làm về, tôi thấy bươm bướm sự kiện nhét dưới khe cửa.
  • Họ phát bươm bướm trước rạp phim để kéo khán giả cho suất chiếu muộn.
  • Một tờ bươm bướm gọn nhẹ, nếu đặt đúng tay, đôi khi hiệu quả hơn cả một biển bảng đắt tiền.
Nghĩa 3: bướm bạc. Cây mọc hoang, có hoa nở trông như cánh bướm trắng, dùng làm vị thuốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà hái bướm bạc ngoài bờ rào để phơi khô.
  • Hoa bướm bạc trắng tinh, nhìn giống cánh bướm.
  • Vườn nhà ngoại có khóm bướm bạc nho nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô thầy thuốc nam bảo bướm bạc dễ nhận ra vì hoa trắng mảnh như cánh bướm.
  • Sau mưa, bụi bướm bạc ngoài bờ mương trổ bông, thơm dìu dịu.
  • Bạn Lan chụp hình bướm bạc cho bài tập nhận biết cây thuốc quanh nhà.
3
Người trưởng thành
  • Trên triền đồi còn sót lại vài bụi bướm bạc nở muộn.
  • Người quê tôi vẫn dùng bướm bạc làm vị phụ cho thang thuốc giải nhiệt.
  • Tôi nhận ra bướm bạc nhờ đài hoa mảnh và màu trắng hơi ánh bạc dưới nắng.
  • Giữa bãi cỏ hoang, mấy chấm bướm bạc lấp lánh như những cánh thư nhỏ của mùa mưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loài côn trùng có cánh đẹp, phổ biến trong các cuộc trò chuyện về thiên nhiên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, môi trường hoặc khi nói về các chiến dịch truyền thông (truyền đơn bươm bướm).
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng, nhẹ nhàng, hoặc biểu tượng cho sự tự do.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học để chỉ định loài cụ thể hoặc trong y học cổ truyền khi nói về cây bướm bạc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "bươm bướm" mang sắc thái nhẹ nhàng, thơ mộng, thường gợi cảm giác tự do và bay bổng.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính nghệ thuật cao khi dùng trong văn chương.
  • Trong ngữ cảnh chuyên ngành, từ này có thể mang tính kỹ thuật và chính xác hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả vẻ đẹp tự nhiên hoặc khi cần một hình ảnh tượng trưng cho sự tự do.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc chính xác cao nếu không liên quan đến sinh học hoặc truyền thông.
  • Có thể thay thế bằng từ "bướm" trong một số ngữ cảnh không cần phân biệt rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "bươm bướm" và "bướm"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Khác biệt tinh tế với "bướm" là "bươm bướm" thường mang sắc thái nghệ thuật hơn.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con bươm bướm", "bươm bướm đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, xinh), động từ (bay, đậu), và lượng từ (một, vài).