Bước đi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con đường tiến triển qua từng giai đoạn.
Ví dụ: Doanh nghiệp cần một bước đi rõ ràng để vượt qua giai đoạn khó khăn.
Nghĩa: Con đường tiến triển qua từng giai đoạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường đã vạch rõ bước đi để cả lớp cùng tiến bộ.
  • Câu lạc bộ chọn bước đi từng tuần để tập bóng rổ tốt hơn.
  • Cô giáo giải thích bước đi của dự án trồng cây ở sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội tuyển chọn bước đi thận trọng, tăng dần cường độ luyện tập để giữ sức bền.
  • Khi học một ngoại ngữ, bước đi hợp lý là nghe, bắt chước, rồi mới viết.
  • Câu lạc bộ khoa học đề ra bước đi rõ ràng: thử nghiệm nhỏ trước khi làm mô hình lớn.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp cần một bước đi rõ ràng để vượt qua giai đoạn khó khăn.
  • Khởi nghiệp đôi khi không thiếu ý tưởng, chỉ thiếu một bước đi đủ kiên nhẫn để đi qua mùa trũng.
  • Chính sách đúng nhưng thiếu bước đi thích hợp sẽ dễ chệch khỏi mục tiêu ban đầu.
  • Sau nhiều lần vấp, tôi mới nhận ra mỗi quyết định cần một bước đi vừa tầm, không nóng vội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Con đường tiến triển qua từng giai đoạn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bước đi Trang trọng, chỉ quá trình hoặc giai đoạn phát triển. Ví dụ: Doanh nghiệp cần một bước đi rõ ràng để vượt qua giai đoạn khó khăn.
tiến trình Trung tính, trang trọng, chỉ chuỗi sự kiện hoặc hoạt động liên tục dẫn đến một kết quả. Ví dụ: Tiến trình đàm phán đang diễn ra thuận lợi.
quá trình Trung tính, trang trọng, chỉ chuỗi các giai đoạn hoặc sự kiện liên tiếp tạo thành một sự phát triển. Ví dụ: Quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng.
lộ trình Trung tính, trang trọng, thường chỉ kế hoạch hoặc hướng đi đã định sẵn để đạt mục tiêu. Ví dụ: Chúng tôi đã vạch ra lộ trình phát triển cho 5 năm tới.
đình trệ Tiêu cực, trang trọng, chỉ tình trạng ngưng trệ, không tiến triển. Ví dụ: Nền kinh tế đang đối mặt với sự đình trệ.
thụt lùi Tiêu cực, trang trọng, chỉ sự giảm sút, đi ngược lại so với trước. Ví dụ: Sự thụt lùi trong giáo dục là đáng báo động.
bế tắc Tiêu cực, trang trọng, chỉ tình trạng không thể tiếp tục tiến lên, không có lối thoát. Ví dụ: Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả quá trình phát triển hoặc tiến triển của một sự việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự phát triển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo hoặc phân tích về tiến trình công việc hoặc dự án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiến triển có kế hoạch hoặc có trình tự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự diễn đạt cụ thể về hành động đi lại thực tế.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ giai đoạn cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bước chân" khi nói về hành động đi lại.
  • Khác biệt với "tiến trình" ở chỗ nhấn mạnh từng giai đoạn cụ thể.
  • Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bước đi đầu tiên", "bước đi chiến lược".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "quan trọng"), động từ (như "thực hiện"), hoặc lượng từ (như "một").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...