Bung xung
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật để đỡ tên đạn khi ra trận ngày xưa; thường dùng để ví người chịu đỡ đòn thay cho người khác (hàm ý chê).
Ví dụ :
Ngày xưa, bung xung là tấm khiên đỡ tên đạn nơi tiền tuyến.
Nghĩa: Vật để đỡ tên đạn khi ra trận ngày xưa; thường dùng để ví người chịu đỡ đòn thay cho người khác (hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
- Người lính mang chiếc bung xung để che tên bay tới.
- Ông kể ngày trước, bung xung làm bằng gỗ dày để đỡ đạn.
- Trong truyện, nhân vật ôm bung xung chạy lên phía trước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội quân dùng bung xung dựng thành hàng, cản mưa tên từ trên thành.
- Trong giờ Lịch sử, thầy minh họa bung xung bằng một tấm khiên to, giúp chúng em dễ hình dung.
- Trên bức tranh cổ, chiến binh nấp sau bung xung, chỉ hé mắt nhìn ra.
3
Người trưởng thành
- Ngày xưa, bung xung là tấm khiên đỡ tên đạn nơi tiền tuyến.
- Giữa trận mù mịt khói, bung xung sứt sẹo vẫn đứng vững trước làn tên.
- Nhìn vết lõm trên bung xung cổ, ta nghe như tiếng gầm của thời trận mạc.
- Không có bung xung, cánh quân ấy khó mà vượt nổi bãi tên đầu tiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc chê bai ai đó bị lợi dụng để chịu trách nhiệm thay người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc bình luận xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc phê phán xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc chê bai.
- Thuộc khẩu ngữ và có thể xuất hiện trong văn chương với ý nghĩa ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành động lợi dụng người khác để chịu trách nhiệm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ khác như "bia đỡ đạn" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm nếu không rõ ngữ cảnh, cần chú ý khi sử dụng.
- Khác biệt với "bia đỡ đạn" ở chỗ "bung xung" thường mang hàm ý chê bai rõ rệt hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bung xung", "cái bung xung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, cái), động từ (làm, trở thành), và tính từ (tốt, xấu).

Danh sách bình luận