Bụng dạ
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ máy tiêu hoá, gồm có dạ dày, ruột, v.v.
Ví dụ:
Thuốc này nhẹ bụng dạ, không khó chịu.
2.
danh từ
Bụng và dạ của con người, coi là biểu tượng của ý nghĩ sâu kín, không bộc lộ ra, đối với người, với việc, nói chung.
Ví dụ:
Tôi mến người có bụng dạ thẳng thắn.
Nghĩa 1: Bộ máy tiêu hoá, gồm có dạ dày, ruột, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Ăn no quá dễ đau bụng dạ.
- Mẹ dặn rửa tay sạch để bụng dạ khỏe.
- Sữa chua giúp bụng dạ bé dễ chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Uống nước đá lúc đói có thể làm bụng dạ cồn cào.
- Bạn ấy dị ứng tôm nên bụng dạ nổi loạn cả buổi.
- Thức ăn đường phố ngon nhưng phải sạch để bụng dạ an toàn.
3
Người trưởng thành
- Thuốc này nhẹ bụng dạ, không khó chịu.
- Bia rượu làm bụng dạ tôi phản ứng cả đêm.
- Đổi múi giờ, ăn ngủ thất thường, bụng dạ cũng rối loạn theo.
- Giữ bữa ăn chừng mực để bụng dạ yên ổn, đầu óc cũng nhẹ nhàng.
Nghĩa 2: Bụng và dạ của con người, coi là biểu tượng của ý nghĩ sâu kín, không bộc lộ ra, đối với người, với việc, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn cười, nhưng trong bụng dạ vẫn lo bài kiểm tra.
- Em thương mèo lắm, bụng dạ chỉ mong nó khỏe.
- Cô bảo phải thật thà, đừng giấu bụng dạ với bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó nói vui vẻ, nhưng bụng dạ vẫn canh cánh chuyện nhà.
- Tụi mình tin nhau vì hiểu được bụng dạ từng đứa.
- Cậu ấy im lặng, bụng dạ rõ là còn nhiều điều chưa nói.
3
Người trưởng thành
- Tôi mến người có bụng dạ thẳng thắn.
- Ngoài miệng thì cười, nhưng bụng dạ đang giằng co giữa đi và ở.
- Đọc thư cũ, tôi hiểu phần nào bụng dạ của mẹ sau những năm thắt lưng buộc bụng.
- Gặp nhau đã lâu, tôi vẫn chưa dám mở hết bụng dạ, sợ lời nói làm nặng lòng người đối diện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ máy tiêu hoá, gồm có dạ dày, ruột, v.v.
Nghĩa 2: Bụng và dạ của con người, coi là biểu tượng của ý nghĩ sâu kín, không bộc lộ ra, đối với người, với việc, nói chung.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bụng dạ | Thường dùng để chỉ tính cách, tâm địa, ý nghĩ thầm kín của một người, có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Tôi mến người có bụng dạ thẳng thắn. |
| lòng dạ | Trung tính đến tiêu cực, dùng để chỉ tâm tính, ý nghĩ bên trong, thường không bộc lộ ra ngoài. Ví dụ: Anh ta có lòng dạ hẹp hòi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tính cách hoặc ý định của ai đó, ví dụ "bụng dạ tốt" hay "bụng dạ xấu".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc miêu tả tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nội tâm nhân vật, tạo chiều sâu cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc và thái độ, thường mang sắc thái đánh giá về tính cách con người.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả ý định hoặc tính cách của ai đó một cách hình tượng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các tính từ như "tốt", "xấu" để cụ thể hóa ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận cơ thể khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tâm địa" ở chỗ "bụng dạ" thường nhẹ nhàng hơn và ít mang tính tiêu cực.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bụng dạ của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, xấu), động từ (có, không có), và các từ chỉ sở hữu (của tôi, của bạn).
