Bưng biền
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vùng có bưng, có biển; thường dùng để chỉ vùng căn cứ kháng chiến ở Nam Bộ trong thời kì Việt Nam kháng chiến chống Pháp và thời kì kháng chiến chống Mĩ.
Ví dụ:
Ngày trước, ông nội từng hoạt động ở bưng biền.
Nghĩa: Vùng có bưng, có biển; thường dùng để chỉ vùng căn cứ kháng chiến ở Nam Bộ trong thời kì Việt Nam kháng chiến chống Pháp và thời kì kháng chiến chống Mĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại kể chuyện ngày xưa sống ở bưng biền, quanh nhà là nước và lau sậy.
- Con cò bay qua bưng biền, trắng nổi giữa đồng nước mênh mang.
- Bản đồ chỉ rõ khu bưng biền nơi du kích từng ẩn mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài học lịch sử, thầy nhắc đến bưng biền như một căn cứ kháng chiến khó bị phát hiện.
- Bưng biền rộng và lầy lội, che chở bộ đội giữa rừng tràm và kênh rạch chằng chịt.
- Nhiều câu chuyện truyền miệng ở miền Tây gắn với bưng biền, nơi người dân nuôi giấu cán bộ.
3
Người trưởng thành
- Ngày trước, ông nội từng hoạt động ở bưng biền.
- Giữa bưng biền, một ngọn đèn dầu có thể là cả bến bờ bình yên cho người đi công tác.
- Nhắc đến bưng biền là nhớ mùi bùn non, tiếng đêm rì rầm và những con đường nước không tên.
- Bưng biền vừa khắc nghiệt vừa bao dung: lặng lẽ giấu người, mà cũng in sâu từng dấu chân lịch sử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, địa lý hoặc nghiên cứu về kháng chiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc không gian cho các tác phẩm về kháng chiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, địa lý và quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu và văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vùng căn cứ kháng chiến ở Nam Bộ trong các cuộc kháng chiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử hoặc địa lý.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ địa danh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa danh khác nếu không hiểu rõ bối cảnh lịch sử.
- Khác biệt với từ "bưng" khi chỉ vùng đất thấp, ngập nước, "bưng biền" mang ý nghĩa lịch sử cụ thể hơn.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và địa lý của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bưng biền rộng lớn", "vùng bưng biền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng lớn, hoang vu) và động từ (có, là).

Danh sách bình luận