Bứ bự

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có cảm giác đầy ứ, chán, vì ăn uống quá nhiều.
Ví dụ: Quả xoài bứ bự, vừa chạm dao đã rịn mật.
Nghĩa: Có cảm giác đầy ứ, chán, vì ăn uống quá nhiều.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả chuối bứ bự, bóc ra thơm ngọt.
  • Cái bánh bao bứ bự, cắn vào là nhân tràn ra.
  • Túi nước bứ bự, chỉ cần bóp nhẹ là chảy ướt tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mít để qua ngày nắng là bứ bự, tách múi nghe sền sệt.
  • No cơm quá nên bụng bứ bự, chỉ muốn nằm thở.
  • Quả cà chua bứ bự, chạm nhẹ đã lún ngón tay.
3
Người trưởng thành
  • Quả xoài bứ bự, vừa chạm dao đã rịn mật.
  • Để lâu trong làn, trái ổi bứ bự, mùi thơm hăng hắc mà xót tay.
  • Ăn vội ở quán, cái bụng bứ bự, bước ra đường thấy gió cũng nặng nề.
  • Túi rác bứ bự sau buổi tiệc, chỉ lắc nhẹ đã nghe sền sệt bên trong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có cảm giác đầy ứ, chán, vì ăn uống quá nhiều.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bé tí nhỏ xíu
Từ Cách sử dụng
bứ bự Diễn tả kích thước rất lớn, thường mang sắc thái nhấn mạnh sự cồng kềnh, quá khổ, hoặc đôi khi là sự ngạc nhiên, thô tục (khẩu ngữ). Ví dụ: Quả xoài bứ bự, vừa chạm dao đã rịn mật.
to đùng Mức độ mạnh, khẩu ngữ, diễn tả sự to lớn vượt trội, gây ấn tượng. Ví dụ: Con chó nhà tôi to đùng.
to tướng Mức độ mạnh, khẩu ngữ, diễn tả sự to lớn gây chú ý, có phần thô kệch. Ví dụ: Cái bánh kem to tướng.
bé tí Mức độ mạnh, khẩu ngữ, diễn tả kích thước cực nhỏ, đáng yêu hoặc đáng thương. Ví dụ: Con mèo con bé tí.
nhỏ xíu Mức độ mạnh, khẩu ngữ, diễn tả kích thước cực nhỏ, thường mang sắc thái dễ thương hoặc yếu ớt. Ví dụ: Cái điện thoại nhỏ xíu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh kích thước hoặc mức độ lớn của một vật hoặc sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm mang tính chất miêu tả sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhấn mạnh, thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng để tạo ấn tượng mạnh về kích thước hoặc mức độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bự" nếu không cần nhấn mạnh.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bứ bự", "quá bứ bự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...