Bợp

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đánh sướt qua bằng lòng bàn tay.
Ví dụ: Anh ấy bợp vào vai tôi như một tín hiệu im lặng.
Nghĩa: Đánh sướt qua bằng lòng bàn tay.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó bợp nhẹ vào tay bạn để trêu đùa.
  • Anh trai bợp vào vai tôi rồi chạy mất.
  • Bạn Nam bợp vào lưng bạn khi gọi lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy bợp vào cánh tay tôi một cái, chỉ như lướt qua rồi cười.
  • Cậu ta bợp vào vai bạn cùng lớp để nhắc chú ý, không hề mạnh tay.
  • Trong lúc chen hàng, ai đó bợp vào lưng tôi, chỉ kịp quay lại đã mất.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bợp vào vai tôi như một tín hiệu im lặng.
  • Cái bợp lướt qua mu bàn tay khiến tôi giật mình nhưng không đau.
  • Giữa đám đông, người đàn ông bợp vào lưng bạn đồng hành để ra hiệu rẽ trái.
  • Cơn bực thoáng qua, chị chỉ bợp tay vào cánh tay anh rồi thở dài, bỏ qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đánh sướt qua bằng lòng bàn tay.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bợp Chỉ hành động đánh nhẹ, nhanh bằng lòng bàn tay, thường mang sắc thái thân mật, đùa giỡn hoặc răn đe nhẹ. Ví dụ: Anh ấy bợp vào vai tôi như một tín hiệu im lặng.
phát Trung tính, chỉ hành động đánh nhẹ, nhanh bằng bàn tay hoặc vật phẳng, có thể mang ý răn đe nhẹ hoặc đùa giỡn. Ví dụ: Mẹ phát vào mông thằng bé một cái vì tội nghịch ngợm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc đùa giỡn giữa bạn bè, người thân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả hành động cụ thể, sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện hành động nhẹ nhàng, không mang tính bạo lực nghiêm trọng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động nhẹ nhàng, không gây tổn thương.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không phù hợp trong văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa đánh mạnh hơn, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tình huống có thể gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng của hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bợp tai", "bợp má".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "tai", "má".
tát vỗ vả phết bạt đánh búng đập thụi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...