Bốp

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nói thẳng vào mặt, không kiêng nể.
Ví dụ: Anh ấy nói bốp cho xong chuyện.
2.
tính từ
(Quần áo, cách ăn mặc) đẹp một cách chải chuốt, sang trọng.
Ví dụ: Bộ suit này lên phom, nhìn bốp vừa đủ.
Nghĩa 1: Nói thẳng vào mặt, không kiêng nể.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy nói bốp: “Tớ không thích bị trêu nữa.”
  • Cô bạn trả lời bốp rằng bài đó bạn chưa làm.
  • Em nói bốp với bạn: đừng vứt rác xuống sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó đáp bốp, không vòng vo, làm cả nhóm sững lại.
  • Bạn ấy góp ý bốp, nhưng ý tốt, để chúng mình sửa bài.
  • Cô bạn nói bốp một câu trúng chỗ yếu, hơi chạm tự ái.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nói bốp cho xong chuyện.
  • Có lúc phải nói bốp để cắt đứt những vòng vo lịch sự.
  • Cô sếp góp ý bốp, nghe đau nhưng thuốc đắng mới hết bệnh.
  • Giữa buổi họp, ông ta phang bốp vào vấn đề cốt lõi, khỏi rào trước đón sau.
Nghĩa 2: (Quần áo, cách ăn mặc) đẹp một cách chải chuốt, sang trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay mẹ mặc bộ váy trông bốp lắm.
  • Bạn Lan đi dự lễ, áo quần rất bốp.
  • Bộ đồng phục mới nhìn sạch và bốp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy diện bộ vest học sinh trông khá bốp.
  • Bộ váy dự tiệc nhẹ nhàng mà vẫn bốp.
  • Ngày chụp kỷ yếu, cả lớp ăn mặc rất bốp, ai cũng rạng rỡ.
3
Người trưởng thành
  • Bộ suit này lên phom, nhìn bốp vừa đủ.
  • Cô ấy chọn phong cách tối giản nhưng vẫn bốp, không phô trương.
  • Anh chàng bước vào quán với set đồ bốp, toát mùi tinh tế.
  • Trang phục cưới may đo khéo đến mức bốp từ đường ly đến cổ tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nói thẳng vào mặt, không kiêng nể.
Từ đồng nghĩa:
thẳng thừng nói tẹt
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bốp Hành động nói thẳng thừng, mạnh mẽ, không giữ ý, thường mang tính chất đột ngột hoặc gây sốc. Có thể mang sắc thái tiêu cực (thiếu tế nhị) hoặc tích cực (thẳng thắn). Ví dụ: Anh ấy nói bốp cho xong chuyện.
thẳng thừng Mạnh mẽ, trực diện, không che giấu, thường dùng trong ngữ cảnh phê phán hoặc bày tỏ quan điểm rõ ràng. Ví dụ: Anh ta thẳng thừng từ chối lời đề nghị.
nói tẹt Khẩu ngữ, suồng sã, nói thẳng không giữ kẽ, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thật. Ví dụ: Cậu cứ nói tẹt ra đi, có gì đâu mà ngại.
Nghĩa 2: (Quần áo, cách ăn mặc) đẹp một cách chải chuốt, sang trọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bốp Chỉ vẻ ngoài đẹp, nổi bật, có phong cách, thường là do sự chải chuốt, đầu tư. Mang sắc thái tích cực, đôi khi có chút phô trương. Ví dụ: Bộ suit này lên phom, nhìn bốp vừa đủ.
sành điệu Khẩu ngữ, tích cực, chỉ người có phong cách thời trang hiện đại, hợp thời, biết cách ăn mặc đẹp. Ví dụ: Cô ấy luôn ăn mặc rất sành điệu.
sang trọng Tích cực, trang trọng, chỉ vẻ đẹp tinh tế, đắt tiền, thể hiện đẳng cấp. Ví dụ: Chiếc váy này trông rất sang trọng.
bảnh bao Tích cực, thường dùng cho nam giới, chỉ vẻ ngoài lịch sự, chỉnh tề, thu hút. Ví dụ: Anh ấy trông thật bảnh bao trong bộ vest mới.
lôi thôi Tiêu cực, chỉ vẻ ngoài không gọn gàng, nhếch nhác, thiếu chỉnh tề. Ví dụ: Anh ta ăn mặc lôi thôi khi đi làm.
luộm thuộm Tiêu cực, chỉ vẻ ngoài không ngăn nắp, thiếu chăm chút, thường gây cảm giác khó chịu. Ví dụ: Cô ấy thường xuyên ăn mặc luộm thuộm.
xềnh xoàng Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự đơn giản, không chú trọng đến hình thức, đôi khi có ý xuề xòa. Ví dụ: Anh ấy chỉ mặc đồ xềnh xoàng ở nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cách nói thẳng thừng, không kiêng nể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ấn tượng mạnh về tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thẳng thắn, có thể gây cảm giác khó chịu cho người nghe.
  • Phong cách khẩu ngữ, thường không trang trọng.
  • Có thể mang sắc thái tích cực khi nói về cách ăn mặc đẹp, chải chuốt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thẳng thắn hoặc khi khen ngợi phong cách ăn mặc.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự tế nhị hoặc trang trọng.
  • Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phù hợp với văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen với cách nói thẳng thừng.
  • Khác biệt với "thẳng thắn" ở chỗ "bốp" có thể mang sắc thái tiêu cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ: Làm vị ngữ trong câu, thường chỉ hành động nói thẳng. Tính từ: Làm định ngữ hoặc vị ngữ, mô tả sự chải chuốt, sang trọng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ. Tính từ: Thường đứng sau danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Động từ: Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ. Tính từ: Thường đi kèm với danh từ chỉ quần áo, cách ăn mặc.