Trực tính

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính hay nói thẳng, không để bụng.
Ví dụ: Anh ấy trực tính, nói thẳng rồi thôi, không hằn học.
Nghĩa: Có tính hay nói thẳng, không để bụng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh trực tính, nghĩ gì nói nấy với cả lớp.
  • Cô bán hàng trực tính, thấy hàng hỏng là nói ngay.
  • Em gái tôi trực tính, lỡ bực thì nói ra rồi quên liền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng khá trực tính, góp ý thẳng nên đôi lúc làm người khác chột dạ.
  • Thầy chủ nhiệm trực tính, thấy lỗi là nhắc ngay, không vòng vo.
  • Nó trực tính đến mức chat nhóm cũng nói thật tuột, nhưng không hề ác ý.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy trực tính, nói thẳng rồi thôi, không hằn học.
  • Cô ấy trực tính nên cuộc họp bớt vòng vo, dù đôi khi không vừa lòng người nghe.
  • Tôi quý kiểu người trực tính: rõ ràng trước mặt, nhẹ lòng sau lưng.
  • Trực tính giúp ta sạch dạ, nhưng cũng đòi hỏi sự tinh tế để không làm đau người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính hay nói thẳng, không để bụng.
Từ trái nghĩa:
vòng vo để bụng khép kín
Từ Cách sử dụng
trực tính Chỉ tính cách trung thực, cởi mở, không giấu giếm hay thù dai. Ví dụ: Anh ấy trực tính, nói thẳng rồi thôi, không hằn học.
thẳng tính Trung tính, tích cực, chỉ sự bộc trực, không quanh co. Ví dụ: Anh ấy rất thẳng tính, có gì nói nấy.
thẳng thắn Trung tính, tích cực, chỉ sự trung thực, không giấu giếm. Ví dụ: Cô ấy luôn thẳng thắn bày tỏ quan điểm của mình.
bộc trực Trung tính, đôi khi hơi mạnh, chỉ sự nói thẳng không kiêng nể. Ví dụ: Tính bộc trực của anh ấy đôi khi làm mất lòng người khác.
vòng vo Tiêu cực, chỉ cách nói không đi thẳng vào vấn đề, thiếu rõ ràng. Ví dụ: Đừng nói vòng vo nữa, hãy vào thẳng vấn đề đi.
để bụng Tiêu cực, chỉ sự ghi nhớ lỗi lầm, khó bỏ qua. Ví dụ: Anh ấy hay để bụng những chuyện nhỏ nhặt, khó mà làm hòa.
khép kín Trung tính, đôi khi tiêu cực, chỉ tính cách ít giao tiếp, không bộc lộ cảm xúc. Ví dụ: Cô ấy có vẻ khép kín, ít chia sẻ tâm sự với ai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của ai đó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết miêu tả tính cách cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để khắc họa nhân vật có tính cách thẳng thắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thẳng thắn, trung thực, không vòng vo.
  • Thường mang sắc thái tích cực, nhưng có thể bị hiểu là thiếu tế nhị trong một số tình huống.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi sự thẳng thắn, trung thực của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự tế nhị hoặc ngoại giao.
  • Thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết hoặc khi người nói và người nghe đều hiểu rõ nhau.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là thiếu tế nhị nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác với "thẳng thắn" ở chỗ "trực tính" thường mang ý nghĩa không để bụng, không chỉ đơn thuần là nói thẳng.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trực tính", "hơi trực tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".