Bóng tối

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần không gian không có ánh sáng rọi tới.
Ví dụ: Căn phòng mất điện, bóng tối bao trùm ngay lập tức.
Nghĩa: Phần không gian không có ánh sáng rọi tới.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bóng tối, con mèo chui dưới gầm giường.
  • Điện tắt, cả phòng chìm trong bóng tối.
  • Ngọn đèn pin bật lên, xé bóng tối trong hang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Màn hình tắt phụt, lớp học thoáng chốc rơi vào bóng tối.
  • Con đường làng không đèn, bóng tối phủ kín những lùm cây.
  • Khi mây đen kéo dày, sân trường như bị bóng tối nuốt chửng.
3
Người trưởng thành
  • Căn phòng mất điện, bóng tối bao trùm ngay lập tức.
  • Bước qua hành lang khách sạn, tôi nghe tiếng giày vọng lại trong bóng tối.
  • Người ta dễ tưởng tượng nhiều thứ khi đứng một mình giữa bóng tối đặc quánh.
  • Chỉ một khe cửa mở hé cũng đủ xua bớt bóng tối đang đọng trong nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng thiếu ánh sáng trong một không gian cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các hiện tượng tự nhiên hoặc tình trạng thiếu ánh sáng trong các báo cáo, bài viết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được dùng để tạo ra hình ảnh ẩn dụ, biểu tượng cho sự bí ẩn, nỗi sợ hãi hoặc những điều chưa biết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, nhưng có thể tạo cảm giác bí ẩn hoặc đáng sợ trong văn chương.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng thiếu ánh sáng hoặc để tạo hình ảnh ẩn dụ trong văn chương.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự rõ ràng và chính xác về mặt kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng tối tăm khác như "bóng đêm".
  • Trong văn chương, cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa ẩn dụ.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái cảm xúc mà từ này có thể gợi lên trong từng ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bóng tối dày đặc", "bóng tối của đêm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dày đặc, âm u), động từ (bao phủ, lan tỏa), và các cụm giới từ (trong bóng tối, dưới bóng tối).