Bỗng không
Nghĩa & Ví dụ
Bỗng nhiên, không duyên cớ.
Ví dụ:
Anh đang nói, bỗng không im bặt.
Nghĩa: Bỗng nhiên, không duyên cớ.
1
Học sinh tiểu học
- Trời đang nắng, bỗng không mưa rào.
- Em đang chơi, bỗng không thấy gió thổi mạnh.
- Cây ngoài sân bỗng không rụng lá lả tả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin nhắn im lìm suốt buổi, bỗng không hiện lên một lời xin lỗi.
- Đang làm bài, mình bỗng không nhớ nổi công thức vừa học.
- Con mèo nằm lim dim, bỗng không bật dậy đuổi theo chiếc lá bay.
3
Người trưởng thành
- Anh đang nói, bỗng không im bặt.
- Có những ngày lòng yên, bỗng không dậy sóng như có ai chạm nhẹ vào ký ức.
- Con đường quen thuộc, bỗng không lạ lẫm chỉ vì một ánh nhìn thoáng qua.
- Ta tưởng mọi thứ đã an bài, bỗng không một biến cố nhỏ làm lệch quỹ đạo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự việc xảy ra bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng bất ngờ, gây ấn tượng mạnh cho người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, đột ngột.
- Thường mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh cần tạo cảm giác bất ngờ, ngạc nhiên.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ, không có lý do rõ ràng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các sự kiện hoặc hành động không dự đoán trước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bất ngờ" hay "đột ngột" nhưng có sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
- Tránh lạm dụng trong văn viết để giữ tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ sự bất ngờ, không có lý do rõ ràng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Bỗng không, anh ấy rời đi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, không kết hợp với danh từ hay tính từ.

Danh sách bình luận