Bộng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ rỗng trong lòng gỗ.
Ví dụ:
Khúc gỗ này có bộng, đóng bàn sẽ không chắc.
2.
danh từ
Như bọng.
Ví dụ:
Chỗ ma sát lâu ngày sinh bộng nước, dán băng cá nhân là đỡ.
Nghĩa 1: Chỗ rỗng trong lòng gỗ.
1
Học sinh tiểu học
- Thân cây bị mục nên bên trong có một bộng to.
- Em thò tay vào bộng gỗ và nhặt được hạt dẻ.
- Con sóc chui vào bộng cây để trốn mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gốc đa trước sân có bộng sâu, đủ để một chú mèo nấp vào.
- Thợ mộc gõ lên thân gỗ, nghe tiếng rỗng là biết có bộng bên trong.
- Trong giờ sinh học, tụi mình phát hiện một bộng cây là nơi trú của nhiều côn trùng.
3
Người trưởng thành
- Khúc gỗ này có bộng, đóng bàn sẽ không chắc.
- Tiếng gõ vang rỗng báo hiệu phần lõi đã thành bộng, phải cắt bỏ trước khi dựng nhà.
- Tôi từng giấu bức thư cũ trong một bộng cây cạnh bờ mương, tưởng như chôn vào ký ức.
- Những cây già thường có bộng, và người thợ khéo sẽ biết biến khuyết tật ấy thành nét duyên của vân gỗ.
Nghĩa 2: Như bọng.
1
Học sinh tiểu học
- Giày ướt nên bàn chân em nổi một cái bộng nước ở gót.
- Trên lá chuối có một bộng nước tròn xoe sau trận mưa.
- Bạn Lan bị muỗi đốt, sưng thành một cái bộng nhỏ trên tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vết bỏng làm da phồng lên thành bộng nước, cô dặn không được chọc vỡ.
- Sáng sớm, mép ao đọng lại những bộng bọt lấp lánh như hạt ngọc.
- Cơn mưa dài khiến mái tôn dột, nước tạo thành bộng phập phồng trong tấm bạt.
3
Người trưởng thành
- Chỗ ma sát lâu ngày sinh bộng nước, dán băng cá nhân là đỡ.
- Mặt sơn kém chất lượng nên nổi từng bộng phồng, nhìn rất khó chịu.
- Đôi khi lời hứa rỗng chỉ như một bộng bọt, lấp lánh rồi vỡ tan không dấu vết.
- Trên đồng, bùn sủi những bộng khí, nghe lóc bóc như tiếng đất thở.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật liên quan đến gỗ hoặc xây dựng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ trong văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành mộc, xây dựng và các ngành liên quan đến vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất mô tả, trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, ít sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả chi tiết kỹ thuật hoặc cấu trúc của vật liệu.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể bị nhầm lẫn với từ "bọng" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bọng" do phát âm tương tự.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa khi sử dụng.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản kỹ thuật để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái bộng cây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ kích thước hoặc trạng thái như "lớn", "nhỏ", "rỗng".

Danh sách bình luận